Xổ Số Miền Trung

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 47 42 74
G7 682 023 484
G6 2399
6445
6230
6214
8550
9032
9250
4994
2830
G5 1871 9981 3792
G4 68028
86231
96026
45819
67732
16683
99555
75390
64223
57939
54754
02780
22849
46142
95660
87433
04454
78207
68065
67762
11535
G3 15623
36831
87591
01484
24790
09135
G2 10575 25582 15002
G1 33562 47568 73557
ĐB 676666 683004 988002
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0   4 2,2,7
1 9 4  
2 3,8,6 3,3  
3 1,1,2,0 9,2 5,3,5,0
4 5,7 9,2,2  
5 5 4,0 7,4,0
6 6,2 8 0,5,2
7 5,1   4
8 3,2 2,4,0,1 4
9 9 1,0 0,2,4
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 86 18 17
G7 656 338 071
G6 4362
3166
7090
1389
9243
3450
8649
8487
3328
G5 9943 7047 4898
G4 40659
18475
83120
01598
70886
01900
05782
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081
03204
87939
19034
45481
63999
87070
02321
G3 05723
64755
46669
29249
82234
72030
G2 20344 09449 65954
G1 38503 81563 63224
ĐB 853918 671181 963857
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 3,0   4
1 8 8 7
2 3,0 7 4,1,8
3   0,8 4,0,9,4
4 4,3 9,9,5,7,3 9
5 5,9,6 6,7,0 7,4
6 2,6 3,9,3  
7 5   0,1
8 6,2,6 1,1,9 1,7
9 8,0   9,8
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 32 52
G7 861 606
G6 4937
7652
7342
3466
5482
4886
G5 9083 2209
G4 89846
02154
15750
51607
79724
61638
30834
01330
53565
49771
53214
65575
16239
33777
G3 26725
47032
04268
31809
G2 40941 71471
G1 36416 39466
ĐB 738100 132410
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0,7 9,9,6
1 6 0,4
2 5,4  
3 2,8,4,7,2 0,9
4 1,6,2  
5 4,0,2 2
6 1 6,8,5,6
7   1,1,5,7
8 3 2,6
9    
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 48 25 93
G7 705 834 675
G6 7382
2766
5622
3154
2236
4701
7276
8151
9891
G5 4578 7755 7495
G4 60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
G3 33800
10535
60937
43939
52383
17553
G2 64937 73627 68533
G1 40748 52080 26102
ĐB 547020 719913 982118
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 0,5 9,0,1 2
1 0,7 3 8,6
2 0,2 7,5  
3 7,5,4,3 7,9,6,4 3,7,5
4 8,8,8 8,5,8  
5   5,4 3,1,1
6 6   7
7 8,8 8 2,6,5
8 0,2 0,9 3,5
9     5,1,3
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 35 28
G7 272 830
G6 3446
5873
8720
4229
1811
9224
G5 9738 2205
G4 20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
G3 38315
48976
88606
88171
G2 30184 81472
G1 00755 26730
ĐB 573973 595660
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 3 6,5,9,8,5
1 5,0,8 1
2 0 9,4,8
3 8,0,8,5 0,4,0
4 8,6  
5 5 9,4
6   0
7 3,6,3,2 2,1,0
8 4  
9 9