Xổ Số Miền Trung

Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 79 04
G7 673 222
G6 2562
9659
5734
6487
6127
7622
G5 1081 0183
G4 51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
G3 55824
61599
44669
55177
G2 51983 24624
G1 24552 46467
ĐB 844398 541284
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 2 1,2,4
1 3  
2 4,1 4,7,2,2
3 4 9,3
4   5,9
5 2,9  
6 2 7,9
7 8,3,9 7,3
8 3,0,5,1 4,3,7
9 8,9,5  
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 42 52
G7 946 845
G6 2870
0386
9642
0631
9649
4772
G5 4572 4437
G4 51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
G3 15181
37280
50773
42913
G2 56453 92450
G1 91315 78454
ĐB 484050 850554
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0   9
1 5,9 3
2 5 7
3 3 7,1
4 4,2,6,2 9,5
5 0,3,9 4,4,0,2
6   7
7 2,0 3,2
8 1,0,8,5,6 2
9   5,2,3
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 03 92 56
G7 276 006 645
G6 0548
0168
1089
3240
6516
5559
2891
3073
1390
G5 7075 6385 2503
G4 53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
G3 45634
07053
95545
12673
99750
83190
G2 09173 98178 73270
G1 49854 96380 20661
ĐB 459645 901057 481381
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 4,0,3 1,6 7,3
1   6 1
2   5  
3 4,9   8,2
4 5,4,8 5,0 9,5
5 4,3 7,9 0,9,6
6 5,8 7 1
7 3,4,0,5,6 8,3 0,0,3
8 9 0,1,4,4,5 1
9   5,2 0,1,0
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 64 82 26
G7 922 766 345
G6 0002
5654
5147
0228
1567
2954
9183
8717
2090
G5 2358 8236 5597
G4 93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
G3 25625
66735
04564
99688
13948
20742
G2 83801 80775 51790
G1 92394 85389 30672
ĐB 288358 265235 150040
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 1,1,2 0,8,9,6 2,8
1 3 9 7
2 5,2 8 6
3 5 5,6 8,7
4 3,7   0,8,2,5
5 8,7,8,4 4 5
6 4 4,7,6 3
7 1 5 2
8 8 9,8,2 3,3
9 4,4 1,6 0,7,0
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 49 06
G7 929 034
G6 3309
8953
8902
5514
8314
0607
G5 9052 6592
G4 36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
G3 34342
22010
38006
70564
G2 21023 12319
G1 00505 40973
ĐB 286307 541793
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 7,5,6,9,2 6,7,7,6
1 0 9,4,4
2 3,7,9  
3   3,2,4
4 2,2,9 9
5 0,2,3 5
6 5 4
7 7 3,9,5
8 2  
9   3,2