Xổ Số Miền Trung

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 17 23
G7 254 697
G6 9730
1290
0796
6891
6318
4407
G5 8793 9095
G4 07565
33404
37563
31233
80393
65075
11471
11306
62361
36852
96984
65125
78838
17829
G3 19600
53384
71220
02427
G2 22491 84193
G1 50961 09391
ĐB 071730 249317
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0,4 6,7
1 7 7,8
2   0,7,5,9,3
3 0,3,0 8
4    
5 4 2
6 1,5,3 1
7 5,1  
8 4 4
9 1,3,3,0,6 1,3,5,1,7
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 57 91 31
G7 222 436 943
G6 7512
5067
4773
6951
8572
9602
1132
5040
0159
G5 3565 2172 7056
G4 74597
18256
99094
91160
01734
98027
04607
76073
66397
30889
18125
20036
67654
02105
55537
38418
26617
81751
58672
16863
20418
G3 06179
10894
63193
35298
91117
41606
G2 73329 80790 46897
G1 81275 95326 88233
ĐB 502849 486953 675956
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 7 5,2 6
1 2   7,8,7,8
2 9,7,2 6,5  
3 4 6,6 3,7,2,1
4 9   0,3
5 6,7 3,4,1 6,1,6,9
6 0,5,7   3
7 5,9,3 3,2,2 2
8   9  
9 4,7,4 0,3,8,7,1 7
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 74 88
G7 139 635
G6 6302
5348
0067
1838
3225
3044
G5 0698 4902
G4 83357
18119
58185
53830
66919
72846
51862
60956
82446
52424
40692
63825
91223
38386
G3 02538
49793
40276
36842
G2 67106 28600
G1 54085 80526
ĐB 933564 618399
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 6,2 0,2
1 9,9  
2   6,4,5,3,5
3 8,0,9 8,5
4 6,8 2,6,4
5 7 6
6 4,2,7  
7 4 6
8 5,5 6,8
9 3,8 9,2
Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 68 02
G7 097 520
G6 0665
9130
2616
4340
9796
9082
G5 9569 8317
G4 96777
41293
32101
34504
19006
89304
70148
61835
72710
94245
15847
23766
67292
27721
G3 44401
98947
00408
36509
G2 72294 51530
G1 27660 79985
ĐB 242897 271506
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 1,1,4,6,4 6,8,9,2
1 6 0,7
2   1,0
3 0 0,5
4 7,8 5,7,0
5    
6 0,9,5,8 6
7 7  
8   5,2
9 7,4,3,7 2,6
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 42 86
G7 196 634
G6 4842
8842
2771
7933
4114
2186
G5 8073 9554
G4 01362
41672
98695
82542
68497
81064
23313
98922
96597
95228
17943
27156
19087
51791
G3 90193
90461
79595
41866
G2 63186 67358
G1 96151 89366
ĐB 551680 836508
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0   8
1 3 4
2   2,8
3   3,4
4 2,2,2,2 3
5 1 8,6,4
6 1,2,4 6,6
7 2,3,1  
8 0,6 7,6,6
9 3,5,7,6 5,7,1