Xổ Số Miền Trung

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 10 31
G7 027 053
G6 6214
4936
6988
4612
1673
5747
G5 1673 1465
G4 28513
20863
29544
60105
67914
41459
56062
09425
89998
42882
59843
84598
09551
59928
G3 91526
44694
37380
94080
G2 49645 50213
G1 13623 11965
ĐB 449016 420259
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 5  
1 6,3,4,4,0 3,2
2 3,6,7 5,8
3 6 1
4 5,4 3,7
5 9 9,1,3
6 3,2 5,5
7 3 3
8 8 0,0,2
9 4 8,8
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 16 98 25
G7 521 266 396
G6 8143
6995
9379
6482
2003
3961
5737
4021
1894
G5 2354 0757 3600
G4 37372
41501
67571
33124
20443
71576
35677
01721
51733
36920
24384
41653
34364
59108
04129
14910
86139
09737
38921
44235
79985
G3 45266
21075
55214
84698
34180
94393
G2 35092 25812 52759
G1 49108 44164 03475
ĐB 785898 528016 155504
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 8,1 8,3 4,0
1 6 6,2,4 0
2 4,1 1,0 9,1,1,5
3   3 9,7,5,7
4 3,3    
5 4 3,7 9
6 6 4,4,1,6  
7 5,2,1,6,7,9   5
8   4,2 0,5
9 8,2,5 8,8 3,4,6
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 71 95
G7 887 487
G6 8811
5557
3749
7035
8118
8917
G5 1094 4022
G4 36454
07068
21238
98793
13806
40414
15906
59923
44046
10311
35258
60535
20781
54375
G3 38452
01760
66268
85559
G2 70789 28750
G1 40960 47246
ĐB 863914 725175
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 6,6  
1 4,4,1 1,8,7
2   3,2
3 8 5,5
4 9 6,6
5 2,4,7 0,9,8
6 0,0,8 8
7 1 5,5
8 9,7 1,7
9 3,4 5
Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 31 26
G7 315 195
G6 3452
0198
0327
5035
0670
1403
G5 6075 5686
G4 28365
88484
32301
09806
99216
70367
97771
99970
85626
55514
53492
03060
55337
66559
G3 80149
05010
19403
89367
G2 21902 28264
G1 59699 80947
ĐB 630950 455852
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 2,1,6 3,3
1 0,6,5 4
2 7 6,6
3 1 7,5
4 9 7
5 0,2 2,9
6 5,7 4,7,0
7 1,5 0,0
8 4 6
9 9,8 2,5
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 42 01
G7 975 097
G6 8467
9122
3843
8875
4982
8158
G5 5428 7995
G4 00838
30383
45227
67123
90719
28584
57238
38095
11793
24476
42859
17764
07963
17302
G3 89023
62999
13446
26463
G2 37771 35617
G1 37418 75893
ĐB 724069 013428
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0   2,1
1 8,9 7
2 3,7,3,8,2 8
3 8,8  
4 3,2 6
5   9,8
6 9,7 3,4,3
7 1,5 6,5
8 3,4 2
9 9 3,5,3,5,7