Xổ Số Miền Trung

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 10 50 64
G7 341 206 784
G6 2310
0908
5185
6306
4512
2910
9351
4796
1364
G5 3447 2443 4029
G4 64767
68092
18892
30563
36553
54320
73900
65044
49528
37205
65495
42435
80813
31573
27176
62815
29327
83887
77824
60726
65153
G3 18830
80823
57601
54713
75158
14420
G2 94245 27429 60819
G1 10103 12768 56882
ĐB 372927 737323 578817
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 3,0,8 1,5,6,6  
1 0,0 3,3,2,0 7,9,5
2 7,3,0 3,9,8 0,7,4,6,9
3 0 5  
4 5,7,1 4,3  
5 3 0 8,3,1
6 7,3 8 4,4
7   3 6
8 5   2,7,4
9 2,2 5 6
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 08 95 69
G7 793 792 072
G6 7081
7406
9897
2916
1042
8899
0898
7761
1454
G5 7681 7662 9367
G4 01720
19724
18576
55640
28432
50594
25823
62772
48113
75563
15713
06360
65128
54903
80632
56820
40172
30942
71313
25305
94698
G3 13769
03048
03491
89581
56155
21841
G2 39009 26559 69868
G1 43340 09805 65250
ĐB 204487 001118 495898
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 9,6,8 5,3 5
1   8,3,3,6 3
2 0,4,3 8 0
3 2   2
4 0,8,0 2 1,2
5   9 0,5,4
6 9 3,0,2 8,7,1,9
7 6 2 2,2
8 7,1,1 1  
9 4,7,3 1,9,2,5 8,8,8
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 51 70
G7 537 638
G6 3771
5782
5403
8332
6790
6641
G5 1590 9276
G4 64082
77909
30589
45984
31771
07320
24114
08680
96894
80055
41520
21870
39593
86317
G3 52509
08248
93501
45273
G2 48542 55751
G1 98592 92360
ĐB 488732 618458
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 9,9,3 1
1 4 7
2 0 0
3 2,7 2,8
4 2,8 1
5 1 8,1,5
6   0
7 1,1 3,0,6,0
8 2,9,4,2 0
9 2,0 4,3,0
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 34 53 51
G7 898 424 409
G6 2743
9872
1222
4275
6021
6908
2479
1688
5270
G5 2123 3086 2129
G4 04939
93668
30178
59318
35127
64181
81591
54425
15570
74706
11751
01736
01904
86056
19854
39668
56638
00302
39927
16248
40629
G3 96386
17916
76282
49206
13474
85807
G2 30392 20021 92445
G1 07980 65136 32838
ĐB 535951 483093 737441
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0   6,6,4,8 7,2,9
1 6,8    
2 7,3,2 1,5,1,4 7,9,9
3 9,4 6,6 8,8
4 3   1,5,8
5 1 1,6,3 4,1
6 8   8
7 8,2 0,5 4,9,0
8 0,6,1 2,6 8
9 2,1,8 3  
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 23 85
G7 585 026
G6 6986
6953
5456
9793
9084
9226
G5 4533 3877
G4 14032
40162
75650
95881
11723
68843
95700
75823
04639
77289
41676
70584
96225
94964
G3 07885
25507
69464
23623
G2 38463 15989
G1 36891 66247
ĐB 928729 410912
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 7,0  
1   2
2 9,3,3 3,3,5,6,6
3 2,3 9
4 3 7
5 0,3,6  
6 3,2 4,4
7   6,7
8 5,1,6,5 9,9,4,4,5
9 1 3