Xổ Số Miền Trung

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 25 42
G7 493 844
G6 2143
7617
3037
0399
1764
7628
G5 0707 1422
G4 59524
12733
75101
71692
23376
95355
26682
25438
23863
68453
49854
13720
79431
88853
G3 11729
81992
19164
42626
G2 53074 72714
G1 76461 72064
ĐB 647340 817024
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1,7  
1 7 4
2 9,4,5 4,6,0,2,8
3 3,7 8,1
4 0,3 4,2
5 5 3,4,3
6 1 4,4,3,4
7 4,6  
8 2  
9 2,2,3 9
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 98 76 42
G7 064 651 655
G6 6784
3119
0740
2025
8479
2996
3434
8160
0970
G5 9844 7425 3234
G4 17516
66188
90982
37285
91035
54774
34567
38759
33919
76738
13409
80997
62003
33311
12208
55495
27320
05605
80488
49846
16689
G3 21774
16014
53438
80330
59340
38911
G2 72577 56160 78049
G1 29228 00370 40729
ĐB 808331 485219 267213
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0   9,3 8,5
1 4,6,9 9,9,1 3,1
2 8 5,5 9,0
3 1,5 8,0,8 4,4
4 4,0   9,0,6,2
5   9,1 5
6 7,4 0 0
7 7,4,4 0,9,6 0
8 8,2,5,4   8,9
9 8 7,6 5
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 22 54
G7 618 245
G6 5245
0842
5561
7934
4268
7200
G5 0287 1598
G4 85423
84865
66691
32982
68261
82627
61911
67602
46301
91706
41291
85733
68966
80861
G3 64136
71006
18243
44667
G2 03192 81743
G1 77200 89633
ĐB 654371 891105
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 0,6 5,2,1,6,0
1 1,8  
2 3,7,2  
3 6 3,3,4
4 5,2 3,3,5
5   4
6 5,1,1 7,6,1,8
7 1  
8 2,7  
9 2,1 1,8
Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 71 57
G7 189 478
G6 5718
3987
3221
1422
3215
2503
G5 4811 1153
G4 71605
61316
24346
09387
89239
90265
80937
39240
92198
04221
16203
16433
47909
54013
G3 40014
56873
92056
70551
G2 48077 66271
G1 53349 66874
ĐB 436433 720924
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 5 3,9,3
1 4,6,1,8 3,5
2 1 4,1,2
3 3,9,7 3
4 9,6 0
5   6,1,3,7
6 5  
7 7,3,1 4,1,8
8 7,7,9  
9   8
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 37 79
G7 482 203
G6 5363
3724
3318
8182
9565
0925
G5 3132 1826
G4 07987
31689
45051
74433
21340
52778
26259
16726
75375
32729
72070
23244
58782
64235
G3 96228
04874
71012
69733
G2 28094 84424
G1 39491 16103
ĐB 889280 065234
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0   3,3
1 8 2
2 8,4 4,6,9,6,5
3 3,2,7 4,3,5
4 0 4
5 1,9  
6 3 5
7 4,8 5,0,9
8 0,7,9,2 2,2
9 1,4