Xổ Số Miền Trung

Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 17 49
G7 461 238
G6 1157
6419
8904
3958
2814
4225
G5 6469 0916
G4 87883
88722
47028
98816
03914
21098
81841
03078
42885
83042
95424
55359
78071
43160
G3 93940
73029
69517
33262
G2 89607 71975
G1 89720 14982
ĐB 514105 682896
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 5,7,4  
1 6,4,9,7 7,6,4
2 0,9,2,8 4,5
3   8
4 0,1 2,9
5 7 9,8
6 9,1 2,0
7   5,8,1
8 3 2,5
9 8 6
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 82 06
G7 062 722
G6 7633
3586
2190
5239
2462
2039
G5 9375 6670
G4 96289
63439
53592
59062
47385
36895
79730
04148
38282
75693
73639
00395
52583
15710
G3 85846
34773
39771
81270
G2 23629 31559
G1 07153 32893
ĐB 081966 626565
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0   6
1   0
2 9 2
3 9,0,3 9,9,9
4 6 8
5 3 9
6 6,2,2 5,2
7 3,5 1,0,0
8 9,5,6,2 2,3
9 2,5,0 3,3,5
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 92 55 68
G7 237 532 974
G6 6491
1997
1507
5487
7178
3769
3953
7007
1638
G5 7193 1684 2045
G4 91680
55453
58216
09105
70080
60539
85819
43690
38740
53039
22210
42963
85283
75406
01069
21721
37767
93560
54589
72908
09737
G3 13583
96641
42683
16287
71705
21689
G2 15896 38404 92147
G1 94003 85637 21272
ĐB 336105 213717 894504
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 5,3,5,7 4,6 4,5,8,7
1 6,9 7,0  
2     1
3 9,7 7,9,2 7,8
4 1 0 7,5
5 3 5 3
6   3,9 9,7,0,8
7   8 2,4
8 3,0,0 3,7,3,4,7 9,9
9 6,3,1,7,2 0  
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 22 72 48
G7 355 519 555
G6 4572
5202
5558
4939
4612
0348
7621
9508
6588
G5 5364 4246 1435
G4 60938
30932
76538
27114
95562
19517
87686
15807
11347
00969
96280
38463
44250
31679
90721
22399
20525
97270
38180
52139
68961
G3 16945
37143
41989
39817
20653
36301
G2 00408 57268 21845
G1 33023 55325 63688
ĐB 061866 774789 282278
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 8,2 7 1,8
1 4,7 7,2,9  
2 3,2 5 1,5,1
3 8,2,8 9 9,5
4 5,3 7,6,8 5,8
5 8,5 0 3,5
6 6,2,4 8,9,3 1
7 2 9,2 8,0
8 6 9,9,0 8,0,8
9     9
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 70 69
G7 050 341
G6 0301
9377
4885
7736
8653
1409
G5 8195 8527
G4 92629
33962
72814
16186
05854
45863
12002
48843
58665
67386
61162
86710
61187
97196
G3 91468
82828
48423
40500
G2 61664 91857
G1 68974 31537
ĐB 292205 379647
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 5,2,1 0,9
1 4 0
2 8,9 3,7
3   7,6
4   7,3,1
5 4,0 7,3
6 4,8,2,3 5,2,9
7 4,7,0  
8 6,5 6,7
9 5 6