Xổ Số Miền Trung

Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 97 73
G7 989 096
G6 1698
5289
6124
0748
4343
0387
G5 6916 3759
G4 75841
47724
31792
70129
69843
02796
90567
93635
47628
99378
71587
33321
23362
72440
G3 55957
25911
46103
41930
G2 80130 03043
G1 59949 62054
ĐB 666538 522115
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0   3
1 1,6 5
2 4,9,4 8,1
3 8,0 0,5
4 9,1,3 3,0,8,3
5 7 4,9
6 7 2
7   8,3
8 9,9 7,7
9 2,6,8,7 6
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 92 54
G7 038 437
G6 1783
8432
3493
1683
1136
9097
G5 8276 1980
G4 35285
23082
82764
39705
21566
20433
52277
03114
26106
86915
68717
09883
17862
70654
G3 33919
53526
48248
84111
G2 62871 44999
G1 65491 16676
ĐB 533630 996682
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 5 6
1 9 1,4,5,7
2 6  
3 0,3,2,8 6,7
4   8
5   4,4
6 4,6 2
7 1,7,6 6
8 5,2,3 2,3,0,3
9 1,3,2 9,7
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 54 03 13
G7 041 182 047
G6 3657
6913
7243
3896
1155
2616
6604
5578
4351
G5 7832 7480 4274
G4 46945
78986
27678
54547
62814
84873
07394
08730
06616
37053
88419
11271
95464
73240
44769
76334
79699
09023
52828
51307
03212
G3 21561
90425
10521
02639
06387
06780
G2 13801 56160 34152
G1 80526 37360 95264
ĐB 817417 315858 384923
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 1 3 7,4
1 7,4,3 6,9,6 2,3
2 6,5 1 3,3,8
3 2 9,0 4
4 5,7,3,1 0 7
5 7,4 8,3,5 2,1
6 1 0,0,4 4,9
7 8,3 1 4,8
8 6 0,2 7,0
9 4 6 9
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 93 53 52
G7 872 006 560
G6 2876
9335
0754
4617
8902
1558
6599
9359
8687
G5 1947 1551 1523
G4 40712
32558
10481
73534
46751
30494
59905
69581
76883
40797
30707
55656
11708
17862
72596
78083
09393
35408
71936
00940
91769
G3 71439
81137
48949
10341
60795
71254
G2 76315 32392 06352
G1 05967 17072 17260
ĐB 053481 836192 091630
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 5 7,8,2,6 8
1 5,2 7  
2     3
3 9,7,4,5   0,6
4 7 9,1 0
5 8,1,4 6,1,8,3 2,4,9,2
6 7 2 0,9,0
7 6,2 2  
8 1,1 1,3 3,7
9 4,3 2,2,7 5,6,3,9
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 52 19
G7 262 220
G6 1217
8734
4023
0237
0678
7618
G5 2238 6582
G4 32264
73986
99087
25419
75362
70587
51507
02354
63547
48993
91724
80532
54075
27044
G3 52724
36060
97145
95487
G2 86407 92843
G1 63270 40149
ĐB 726592 681193
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 7,7  
1 9,7 8,9
2 4,3 4,0
3 8,4 2,7
4   9,3,5,7,4
5 2 4
6 0,4,2,2  
7 0 5,8
8 6,7,7 7,2
9 2 3,3