Xổ Số Miền Trung

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 61 41 04
G7 636 697 237
G6 8720
1121
5552
7763
0556
3614
0841
1913
1610
G5 9976 6825 1591
G4 59691
89000
27095
06226
16436
61280
57987
67558
46757
05993
41973
39055
83943
70271
57094
34315
99853
43499
06670
45192
13052
G3 65482
66270
35442
61188
46540
50622
G2 75339 25238 71132
G1 24152 01180 59451
ĐB 836990 365971 018860
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 0   4
1   4 5,3,0
2 6,0,1 5 2
3 9,6,6 8 2,7
4   2,3,1 0,1
5 2,2 8,7,5,6 1,3,2
6 1 3 0
7 0,6 1,3,1 0
8 2,0,7 0,8  
9 0,1,5 3,7 4,9,2,1
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 33 24
G7 869 993
G6 9663
1135
3132
2689
4208
3549
G5 1339 8438
G4 01180
07926
84927
03250
90869
77933
56748
03597
42227
15883
11436
58831
36723
51526
G3 01632
36473
50963
48225
G2 10923 28270
G1 70834 71627
ĐB 551150 738028
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0   8
1    
2 3,6,7 8,7,5,7,3,6,4
3 4,2,3,9,5,2,3 6,1,8
4 8 9
5 0,0  
6 9,3,9 3
7 3 0
8 0 3,9
9   7,3
Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 47 75
G7 939 882
G6 8758
9448
7358
0479
8328
4351
G5 6672 8321
G4 72406
68099
22392
62566
21987
39330
02012
58657
14325
88299
64393
10529
97575
72274
G3 86642
43924
60400
06788
G2 50613 89667
G1 13839 55128
ĐB 748554 955624
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 6 0
1 3,2  
2 4 4,8,5,9,1,8
3 9,0,9  
4 2,8,7  
5 4,8,8 7,1
6 6 7
7 2 5,4,9,5
8 7 8,2
9 9,2 9,3
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 59 17
G7 553 145
G6 4643
5818
7103
9093
6492
9899
G5 0720 3508
G4 78646
69368
99888
59821
28298
06774
24663
40024
43364
01818
52135
16776
69778
45638
G3 92201
62373
19164
44033
G2 49477 20647
G1 83582 73730
ĐB 139497 212972
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 1,3 8
1 8 8,7
2 1,0 4
3   0,3,5,8
4 6,3 7,5
5 3,9  
6 8,3 4,4
7 7,3,4 2,6,8
8 2,8  
9 7,8 3,2,9
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 86 97 76
G7 308 474 917
G6 2972
0596
9967
6997
8679
0014
6595
4634
3068
G5 9142 4283 5156
G4 29979
87401
13172
42361
82515
34210
33418
73498
00067
91563
05201
76796
35524
19027
98602
19031
86875
68054
08525
44280
12123
G3 04549
42920
12171
10552
99038
25860
G2 91970 68865 54069
G1 16956 24305 81789
ĐB 719643 261060 317886
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 1,8 5,1 2
1 5,0,8 4 7
2 0 4,7 5,3
3     8,1,4
4 3,9,2    
5 6 2 4,6
6 1,7 0,5,7,3 9,0,8
7 0,9,2,2 1,9,4 5,6
8 6 3 6,9,0
9 6 8,6,7,7 5