Xổ Số Miền Trung

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 56 00 30
G7 752 338 295
G6 2276
1279
3983
3796
7674
8228
7149
1457
3484
G5 1095 8353 7301
G4 15566
93776
70161
28506
65624
08524
98317
97848
93828
44764
03682
55389
48415
05368
09467
36808
46502
54698
48109
86230
08779
G3 56177
96331
37345
64925
71505
73752
G2 60790 22771 27740
G1 40923 98436 01970
ĐB 421772 329105 337361
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 6 5,0 5,8,2,9,1
1 7 5  
2 3,4,4 5,8,8  
3 1 6,8 0,0
4   5,8 0,9
5 2,6 3 2,7
6 6,1 4,8 1,7
7 2,7,6,6,9 1,4 0,9
8 3 2,9 4
9 0,5 6 8,5
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 09 49 82
G7 604 274 339
G6 1838
7218
6958
2340
6613
5622
2221
8941
3517
G5 1455 3013 5879
G4 93325
28917
52601
15700
10273
46975
91951
46454
02747
23860
58344
45079
72855
25017
99379
88530
63909
12814
19081
56795
43797
G3 05819
47553
22005
80957
59811
70078
G2 65993 64126 78513
G1 29683 84706 20310
ĐB 335240 441280 872732
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 1,0,4,9 6,5 9
1 9,7,8 7,3,3 0,3,1,4,7
2 5 6,2 1
3 8   2,0,9
4 0 7,4,0,9 1
5 3,1,5,8 7,4,5  
6   0  
7 3,5 9,4 8,9,9
8 3 0 1,2
9 3   5,7
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 47 27
G7 935 498
G6 5945
6841
9783
5044
9099
2901
G5 0496 5563
G4 32586
16972
84396
63236
52634
02171
25899
55785
74468
72476
67462
35819
76470
25770
G3 08662
97482
38611
93185
G2 82569 22210
G1 74749 36478
ĐB 594246 820112
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0   1
1   2,0,1,9
2   7
3 6,4,5  
4 6,9,5,1,7 4
5    
6 9,2 8,2,3
7 2,1 8,6,0,0
8 2,6,3 5,5
9 6,9,6 9,8
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 88 81 98
G7 197 603 813
G6 5768
8454
6742
8628
3577
0718
8182
4694
4762
G5 3945 4381 8872
G4 89076
40670
58838
99090
34194
63917
75457
24129
09079
52344
04442
65604
65812
36992
91264
38210
47458
89125
27467
65458
13964
G3 14428
84614
59940
58673
28095
45269
G2 80578 06210 50319
G1 81853 68257 65725
ĐB 835867 884064 618532
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0   4,3  
1 4,7 0,2,8 9,0,3
2 8 9,8 5,5
3 8   2
4 5,2 0,4,2  
5 3,7,4 7 8,8
6 7,8 4 9,4,7,4,2
7 8,6,0 3,9,7 2
8 8 1,1 2
9 0,4,7 2 5,4,8
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 85 54
G7 166 352
G6 6022
3568
8191
4498
3805
2232
G5 5056 9033
G4 91945
07642
62508
04415
51324
42921
12282
54772
53323
01193
03302
71702
17954
70448
G3 59601
10506
83580
40547
G2 34467 81092
G1 57087 80488
ĐB 461776 723285
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 1,6,8 2,2,5
1 5  
2 4,1,2 3
3   3,2
4 5,2 7,8
5 6 4,2,4
6 7,8,6  
7 6 2
8 7,2,5 5,8,0
9 1 2,3,8