Xổ Số Miền Trung

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 16 13
G7 055 207
G6 0571
2219
2252
3586
5247
1217
G5 5709 8717
G4 80925
32129
56660
06232
37027
32270
73261
71322
04278
46008
28078
03093
95144
69814
G3 98428
35348
81634
76229
G2 53993 51059
G1 47765 82318
ĐB 065878 102231
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 9 8,7
1 9,6 8,4,7,7,3
2 8,5,9,7 9,2
3 2 1,4
4 8 4,7
5 2,5 9
6 5,0,1  
7 8,0,1 8,8
8   6
9 3 3
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 30 06 36
G7 961 217 883
G6 9596
6208
7856
1066
0650
1166
3826
6482
8503
G5 9942 2454 6857
G4 06244
58725
66076
07710
10714
83191
07960
26904
09350
46156
36669
18565
98437
05298
50254
88317
58966
85334
53371
99366
56608
G3 55165
93758
25893
71334
87697
99411
G2 49958 05307 87799
G1 44151 17803 20657
ĐB 368458 045616 950528
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 8 3,7,4,6 8,3
1 0,4 6,7 1,7
2 5   8,6
3 0 4,7 4,6
4 4,2    
5 8,1,8,8,6 0,6,4,0 7,4,7
6 5,0,1 9,5,6,6 6,6
7 6   1
8     2,3
9 1,6 3,8 9,7
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 19 53
G7 466 840
G6 1392
2120
4877
6194
2876
5789
G5 2162 2075
G4 54975
54693
53882
78864
35002
12063
11846
45514
37372
77382
82080
81629
28649
94673
G3 32219
19661
61951
01369
G2 74654 32024
G1 19891 54234
ĐB 319574 576684
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 2  
1 9,9 4
2 0 4,9
3   4
4 6 9,0
5 4 1,3
6 1,4,3,2,6 9
7 4,5,7 2,3,5,6
8 2 4,2,0,9
9 1,3,2 4
Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 38 09
G7 600 696
G6 7251
5643
9605
4757
0456
0291
G5 4308 2033
G4 88786
16886
06057
06250
54010
43234
05961
23808
21342
44624
22110
65993
26545
88064
G3 97476
24768
65346
15257
G2 71668 05756
G1 61476 03105
ĐB 058211 063303
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 8,5,0 3,5,8,9
1 1,0 0
2   4
3 4,8 3
4 3 6,2,5
5 7,0,1 6,7,7,6
6 8,8,1 4
7 6,6  
8 6,6  
9   3,1,6
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 44 37
G7 659 148
G6 6894
5500
8820
0854
1943
9284
G5 0719 5787
G4 34491
26488
95351
86762
52691
90961
67566
50602
19259
08700
90860
26861
18123
59110
G3 06394
34978
62267
21924
G2 28927 74892
G1 26268 67524
ĐB 184298 805287
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 0 2,0
1 9 0
2 7,0 4,4,3
3   7
4 4 3,8
5 1,9 9,4
6 8,2,1,6 7,0,1
7 8  
8 8 7,7,4
9 8,4,1,1,4 2