Xổ Số Miền Trung

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 65 74 80
G7 322 039 452
G6 9787
3834
2273
7590
3167
0720
6995
0606
4276
G5 3786 3074 9012
G4 41920
52002
45042
89550
33551
98189
21968
43530
37204
72498
55641
45599
35877
49527
17166
32934
16316
72712
12690
45516
13640
G3 22828
73519
01292
34827
47823
35671
G2 66446 42336 96742
G1 70139 61221 19534
ĐB 336943 243147 961086
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 2 4 6
1 9   6,2,6,2
2 8,0,2 1,7,7,0 3
3 9,4 6,0,9 4,4
4 3,6,2 7,1 2,0
5 0,1   2
6 8,5 7 6
7 3 7,4,4 1,6
8 9,6,7   6,0
9   2,8,9,0 0,5
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 96 31 98
G7 301 978 593
G6 4459
9312
6594
5321
8695
3618
7775
0361
3720
G5 6858 7805 2299
G4 46336
90247
39282
46639
97127
20975
94276
34814
34170
95661
56738
02672
07262
95883
05274
23027
23109
37944
86199
15458
08598
G3 99259
48424
67755
00209
63390
95935
G2 00191 74887 20543
G1 90733 88879 62362
ĐB 579169 711968 091200
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 1 9,5 0,9
1 2 4,8  
2 4,7 1 7,0
3 3,6,9 8,1 5
4 7   3,4
5 9,8,9 5 8
6 9 8,1,2 2,1
7 5,6 9,0,2,8 4,5
8 2 7,3  
9 1,4,6 5 0,9,8,9,3,8
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 79 11
G7 166 602
G6 4581
1594
6414
1032
7624
4605
G5 5460 4285
G4 67311
08554
72438
56539
56741
02664
03260
76677
04319
31006
97501
84998
44706
82973
G3 35719
16098
28666
32678
G2 44782 19987
G1 18023 74137
ĐB 549300 881714
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0 6,1,6,5,2
1 9,1,4 4,9,1
2 3 4
3 8,9 7,2
4 1  
5 4  
6 4,0,0,6 6
7 9 8,7,3
8 2,1 7,5
9 8,4 8
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 50 46 59
G7 414 481 571
G6 8952
0286
5751
5627
7418
1598
9919
5202
3134
G5 7059 8679 5712
G4 80322
64698
54513
38111
25737
30142
09843
34460
71903
74297
83710
49331
31167
66430
36329
65314
21353
55983
33863
80469
07183
G3 30995
97729
99198
60589
31548
80246
G2 27916 16058 11510
G1 28027 65373 27518
ĐB 072147 485369 477536
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0   3 2
1 6,3,1,4 0,8 8,0,4,2,9
2 7,9,2 7 9
3 7 1,0 6,4
4 7,2,3 6 8,6
5 9,2,1,0 8 3,9
6   9,0,7 3,9
7   3,9 1
8 6 9,1 3,3
9 5,8 8,7,8  
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 47 34
G7 669 273
G6 0584
6423
5549
4715
7926
7210
G5 9177 6320
G4 30628
66486
54673
71757
52676
16347
60786
65024
97621
31757
30594
41622
54104
16885
G3 50894
01062
84392
34233
G2 72525 21796
G1 50437 49168
ĐB 015034 104931
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0   4
1   5,0
2 5,8,3 4,1,2,0,6
3 4,7 1,3,4
4 7,9,7  
5 7 7
6 2,9 8
7 3,6,7 3
8 6,6,4 5
9 4 6,2,4