Xổ Số Miền Trung

Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 32 82
G7 969 050
G6 7553
5560
7791
7328
4705
3273
G5 4891 7908
G4 27583
24000
36385
68506
64870
18300
06254
60450
64647
79243
77334
46192
69593
23711
G3 69959
39999
49075
04284
G2 91301 97320
G1 98370 76729
ĐB 422848 171688
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 1,0,6,0 8,5
1   1
2   9,0,8
3 2 4
4 8 7,3
5 9,4,3 0,0
6 0,9  
7 0,0 5,3
8 3,5 8,4,2
9 9,1,1 2,3
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 75 70
G7 282 168
G6 7566
2459
4939
9701
7089
5231
G5 4521 8943
G4 01395
50786
66732
66715
64934
03066
79357
69151
33582
79829
41175
38588
31641
24060
G3 97335
45277
87200
96857
G2 83921 06407
G1 40641 03057
ĐB 728153 761937
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0   7,0,1
1 5  
2 1,1 9
3 5,2,4,9 7,1
4 1 1,3
5 3,7,9 7,7,1
6 6,6 0,8
7 7,5 5,0
8 6,2 2,8,9
9 5  
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 91 93 33
G7 524 273 168
G6 2482
3573
9187
6475
9226
7926
9555
0408
6608
G5 4565 0357 9120
G4 23094
00274
23523
86382
75463
78869
54024
62175
16716
81371
14904
55834
08373
10949
37076
17296
67633
03008
54161
08115
16349
G3 06754
86209
09830
40324
79884
13487
G2 60779 67901 56509
G1 39319 72314 66825
ĐB 150300 668404 711687
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 0,9 4,1,4 9,8,8,8
1 9 4,6 5
2 3,4,4 4,6,6 5,0
3   0,4 3,3
4   9 9
5 4 7 5
6 3,9,5   1,8
7 9,4,3 5,1,3,5,3 6
8 2,2,7   7,4,7
9 4,1 3 6
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 60 75 32
G7 815 391 977
G6 6686
2725
1367
8290
9236
3423
2432
6625
0622
G5 6485 4118 1695
G4 88282
09400
61668
26450
16040
59145
16907
07368
36120
81253
15687
72494
02603
22303
62554
69971
88518
96051
68245
71283
40800
G3 30208
63718
99601
67162
02191
99725
G2 80408 47541 03824
G1 62113 43437 14542
ĐB 027444 536146 223136
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 8,8,0,7 1,3,3 0
1 3,8,5 8 8
2 5 0,3 4,5,5,2
3   7,6 6,2,2
4 4,0,5 6,1 2,5
5 0 3 4,1
6 8,7,0 2,8  
7   5 1,7
8 2,5,6 7 3
9   4,0,1 1,5
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 68 87
G7 722 280
G6 1735
9610
3696
1369
9154
6473
G5 8859 1741
G4 90890
87969
47866
45694
38776
72149
88449
39946
57607
03298
67125
66946
79824
55605
G3 15215
65644
85673
86421
G2 28255 75685
G1 54182 01728
ĐB 571393 670328
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0   7,5
1 5,0  
2 2 8,8,1,5,4
3 5  
4 4,9,9 6,6,1
5 5,9 4
6 9,6,8 9
7 6 3,3
8 2 5,0,7
9 3,0,4,6 8