Xổ Số Miền Trung

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 54 06 11
G7 061 472 049
G6 9311
8946
1398
9794
2329
9686
0652
4697
6895
G5 0462 0560 5831
G4 62050
28684
96724
67768
09857
11925
26015
51345
85442
50925
74648
65571
60133
65792
49031
23689
04801
19268
38952
71119
74079
G3 80194
37972
92312
72286
80495
26173
G2 26386 56169 33681
G1 53568 49606 71370
ĐB 553965 056428 983272
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0   6,6 1
1 5,1 2 9,1
2 4,5 8,5,9  
3   3 1,1
4 6 5,2,8 9
5 0,7,4   2,2
6 5,8,8,2,1 9,0 8
7 2 1,2 2,0,3,9
8 6,4 6,6 1,9
9 4,8 2,4 5,7,5
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 47 79
G7 980 626
G6 3981
5216
4173
3423
3265
8681
G5 6343 2963
G4 32941
56347
28980
59727
74934
03692
10225
83296
51282
40173
36035
33799
97061
07881
G3 27283
66878
29088
80125
G2 22258 48438
G1 11925 31576
ĐB 993831 162675
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0    
1 6  
2 5,7,5 5,3,6
3 1,4 8,5
4 1,7,3,7  
5 8  
6   1,3,5
7 8,3 5,6,3,9
8 3,0,1,0 8,2,1,1
9 2 6,9
Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 12 73
G7 426 940
G6 1516
1394
0435
7128
0775
6342
G5 7759 1846
G4 02181
98178
83441
52536
60417
19331
05892
87029
14469
22168
54002
67564
53490
57147
G3 05255
64783
58886
95034
G2 22468 13248
G1 94772 32239
ĐB 177864 997417
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0   2
1 7,6,2 7
2 6 9,8
3 6,1,5 9,4
4 1 8,7,6,2,0
5 5,9  
6 4,8 9,8,4
7 2,8 5,3
8 3,1 6
9 2,4 0
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 43 38
G7 959 606
G6 1810
2998
2301
2288
4438
9078
G5 2180 0687
G4 60774
99432
35079
23347
83368
66365
23829
27740
89306
31118
56655
09164
88438
42027
G3 82899
32888
45837
18774
G2 67972 09426
G1 23642 89156
ĐB 170501 874654
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 1,1 6,6
1 0 8
2 9 6,7
3 2 7,8,8,8
4 2,7,3 0
5 9 4,6,5
6 8,5 4
7 2,4,9 4,8
8 8,0 7,8
9 9,8  
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 65 74 80
G7 322 039 452
G6 9787
3834
2273
7590
3167
0720
6995
0606
4276
G5 3786 3074 9012
G4 41920
52002
45042
89550
33551
98189
21968
43530
37204
72498
55641
45599
35877
49527
17166
32934
16316
72712
12690
45516
13640
G3 22828
73519
01292
34827
47823
35671
G2 66446 42336 96742
G1 70139 61221 19534
ĐB 336943 243147 961086
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 2 4 6
1 9   6,2,6,2
2 8,0,2 1,7,7,0 3
3 9,4 6,0,9 4,4
4 3,6,2 7,1 2,0
5 0,1   2
6 8,5 7 6
7 3 7,4,4 1,6
8 9,6,7   6,0
9   2,8,9,0 0,5