Xổ Số Miền Trung

Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 18 53
G7 907 318
G6 1834
0735
5149
9367
3564
3700
G5 9965 9134
G4 97977
62133
30567
65044
01648
69663
31602
72520
11653
29914
22906
84394
05044
88250
G3 22310
27620
94743
95668
G2 22100 85757
G1 40108 42392
ĐB 339961 672733
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 8,0,2,7 6,0
1 0,8 4,8
2 0 0
3 3,4,5 3,4
4 4,8,9 3,4
5   7,3,0,3
6 1,7,3,5 8,7,4
7 7  
8    
9   2,4
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 52 59
G7 210 307
G6 4237
1040
0821
4793
6256
5570
G5 5179 5024
G4 97484
65509
62913
55602
95514
62921
17974
79501
19844
73720
18011
12171
47998
57027
G3 04067
84318
86410
88649
G2 67432 66406
G1 90965 02321
ĐB 142206 209975
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 6,9,2 6,1,7
1 8,3,4,0 0,1
2 1,1 1,0,7,4
3 2,7  
4 0 9,4
5 2 6,9
6 5,7  
7 4,9 5,1,0
8 4  
9   8,3
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 20 14 24
G7 150 712 431
G6 3519
8515
3592
6541
9513
2010
5657
8612
9998
G5 3004 0979 6105
G4 31884
62918
54104
98501
75309
26673
15494
26544
12357
24708
67769
23079
26674
64523
28930
57320
37397
12182
27580
98963
16160
G3 19346
79234
68828
87577
71502
30413
G2 51178 05703 43020
G1 40043 59905 75309
ĐB 728799 264453 900670
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 4,1,9,4 5,3,8 9,2,5
1 8,9,5 3,0,2,4 3,2
2 0 8,3 0,0,4
3 4   0,1
4 3,6 4,1  
5 0 3,7 7
6   9 3,0
7 8,3 7,9,4,9 0
8 4   2,0
9 9,4,2   7,8
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 07 98 90
G7 515 289 333
G6 7626
7183
4156
6570
0015
8670
1874
0646
5924
G5 5601 5795 9597
G4 54260
67183
36860
39139
73093
87769
93903
47896
49460
20309
93417
56092
72290
61091
13942
47527
56157
94074
65425
49215
21470
G3 12318
94573
68899
09727
66172
30233
G2 64828 54634 06890
G1 23517 47654 37967
ĐB 127835 124642 174951
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 3,1,7 9  
1 7,8,5 7,5 5
2 8,6 7 7,5,4
3 5,9 4 3,3
4   2 2,6
5 6 4 1,7
6 0,0,9 0 7
7 3 0,0 2,4,0,4
8 3,3 9  
9 3 9,6,2,0,1,5,8 0,7,0
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 27 17
G7 739 136
G6 8079
2696
4078
2636
3561
3126
G5 2286 1268
G4 55120
65033
36393
73606
51693
71607
22413
03968
61823
85421
65512
65918
44156
19240
G3 31958
09110
37912
54354
G2 29020 97740
G1 21191 72595
ĐB 157670 534913
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6,7  
1 0,3 3,2,2,8,7
2 0,0,7 3,1,6
3 3,9 6,6
4   0,0
5 8 4,6
6   8,8,1
7 0,9,8  
8 6  
9 1,3,3,6 5