Xổ Số Miền Trung

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 59 61 49
G7 881 724 594
G6 4096
4788
3507
5629
7074
6678
8246
3191
6739
G5 6440 8247 2905
G4 48432
92366
81391
81185
63052
33544
76416
90575
66946
85904
82220
24528
84870
35639
83887
73379
94272
13014
97653
70685
08224
G3 49456
34503
01988
20167
34687
09224
G2 66736 47651 33454
G1 34240 03124 47885
ĐB 185435 129568 502074
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 3,7 4 5
1 6   4
2   4,0,8,9,4 4,4
3 5,6,2 9 9
4 0,4,0 6,7 6,9
5 6,2,9 1 4,3
6 6 8,7,1  
7   5,0,4,8 4,9,2
8 5,8,1 8 5,7,7,5
9 1,6   1,4
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 81 25 78
G7 525 779 597
G6 0529
3888
1175
2960
4861
7428
8738
2569
7398
G5 9159 5456 9908
G4 88663
49340
24331
06081
79863
72852
74351
74367
18842
01958
33749
59363
78649
55634
35782
54777
16583
21447
18526
51365
80730
G3 15869
73717
73050
66766
36557
62366
G2 31048 02742 48066
G1 63501 05357 88961
ĐB 983182 864370 878196
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 1   8
1 7    
2 9,5 8,5 6
3 1 4 0,8
4 8,0 2,2,9,9 7
5 2,1,9 7,0,8,6 7
6 9,3,3 6,7,3,0,1 1,6,6,5,9
7 5 0,9 7,8
8 2,1,8,1   2,3
9     6,8,7
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 14 15
G7 841 859
G6 2950
5000
9113
5064
2194
3724
G5 6399 7754
G4 73382
10207
34207
09679
83817
61650
59071
85851
86947
30782
12792
20933
00198
58260
G3 88937
91567
03250
00316
G2 27981 93832
G1 04469 83372
ĐB 662767 505265
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 7,7,0  
1 7,3,4 6,5
2   4
3 7 2,3
4 1 7
5 0,0 0,1,4,9
6 7,9,7 5,0,4
7 9,1 2
8 1,2 2
9 9 2,8,4
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 58 95 88
G7 160 209 958
G6 4701
1797
5712
0591
2795
2226
2090
9640
1465
G5 6184 4047 5604
G4 17186
23868
59126
34816
62497
84131
49195
05448
87076
52617
67759
84677
78861
57197
27953
10927
06518
22064
47581
71020
93321
G3 98230
68269
44052
13191
23149
76454
G2 89214 86275 60022
G1 25128 02448 06222
ĐB 244396 924214 056524
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 1 9 4
1 4,6,2 4,7 8
2 8,6 6 4,2,2,7,0,1
3 0,1    
4   8,8,7 9,0
5 8 2,9 4,3,8
6 9,8,0 1 4,5
7   5,6,7  
8 6,4   1,8
9 6,7,5,7 1,7,1,5,5 0
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 88 95
G7 439 950
G6 5550
9274
3688
5245
2730
5479
G5 0139 0596
G4 71599
61991
78492
89217
76443
59042
56083
33484
59832
37156
85184
92174
57174
46655
G3 87129
98401
56936
79268
G2 58434 87095
G1 90557 27615
ĐB 908261 422645
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 1  
1 7 5
2 9  
3 4,9,9 6,2,0
4 3,2 5,5
5 7,0 6,5,0
6 1 8
7 4 4,4,9
8 3,8,8 4,4
9 9,1,2 5,6,5