Xổ Số Miền Trung

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 56 72
G7 830 284
G6 1453
3025
3900
0459
0968
6377
G5 3813 9816
G4 26740
95710
47494
55091
42672
04330
96677
64715
37859
11107
87332
51050
65963
17094
G3 95426
28021
48215
44987
G2 98248 57656
G1 21921 47327
ĐB 996946 744234
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0 7
1 0,3 5,5,6
2 1,6,1,5 7
3 0,0 4,2
4 6,8,0  
5 3,6 6,9,0,9
6   3,8
7 2,7 7,2
8   7,4
9 4,1 4
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 88 70 90
G7 369 071 508
G6 2446
5272
3719
4401
0549
3884
2212
5905
6032
G5 2496 7578 0768
G4 18066
86512
42635
63550
20098
41231
01397
17450
38219
74329
43411
25396
83387
28972
28756
82302
81421
25464
56568
23404
32904
G3 86244
30539
72645
93377
63513
94200
G2 02134 95075 40022
G1 71936 89123 73475
ĐB 091434 548107 453805
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0   7,1 5,0,2,4,4,5,8
1 2,9 9,1 3,2
2   3,9 2,1
3 4,6,4,9,5,1   2
4 4,6 5,9  
5 0 0 6
6 6,9   4,8,8
7 2 5,7,2,8,1,0 5
8 8 7,4  
9 8,7,6 6 0
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 59 65
G7 739 247
G6 2660
2696
8221
6046
3554
7867
G5 6664 1002
G4 10160
47977
62282
82137
18706
22957
51734
40354
70589
53266
66978
69894
64395
31874
G3 88161
52565
09457
94684
G2 61911 00595
G1 32578 27502
ĐB 861914 357134
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 6 2,2
1 4,1  
2 1  
3 7,4,9 4
4   6,7
5 7,9 7,4,4
6 1,5,0,4,0 6,7,5
7 8,7 8,4
8 2 4,9
9 6 5,4,5
Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 54 26
G7 709 855
G6 2923
3962
7301
2932
8498
3271
G5 8852 1368
G4 32261
95867
96610
85430
08966
67993
05257
36924
92404
02180
52944
25017
21820
87642
G3 20391
97201
10317
59982
G2 23505 10183
G1 02038 75058
ĐB 734238 764188
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 5,1,1,9 4
1 0 7,7
2 3 4,0,6
3 8,8,0 2
4   4,2
5 7,2,4 8,5
6 1,7,6,2 8
7   1
8   8,3,2,0
9 1,3 8
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 96 96
G7 030 915
G6 2169
4792
1148
9418
9390
1379
G5 6813 6218
G4 35310
89837
49578
05132
29552
65235
83244
70886
28357
02765
16414
00962
36509
78617
G3 97807
15408
08922
00201
G2 25976 01902
G1 17328 35584
ĐB 654379 942254
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 7,8 2,1,9
1 0,3 4,7,8,8,5
2 8 2
3 7,2,5,0  
4 4,8  
5 2 4,7
6 9 5,2
7 9,6,8 9
8   4,6
9 2,6 0,6