Xổ Số Miền Trung

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 67 07 79
G7 596 562 503
G6 8218
9497
9922
0179
0308
2704
8151
0598
2041
G5 4667 1906 1001
G4 42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622
77862
00391
17590
93097
76390
01487
20932
06622
41426
10689
23351
03333
28084
15632
G3 42368
05222
36644
43999
11581
52682
G2 94857 30053 05829
G1 51454 77760 01335
ĐB 921053 009578 485467
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0   6,8,4,7 1,3
1 8    
2 2,2,2   9,2,6
3 1 2 5,3,2
4 1 4 1
5 3,4,7 3 1,1
6 8,9,7,7 0,2,2 7
7   8,9 9
8   7 1,2,9,4
9 6,6,7,7,6 9,1,0,7,0 8
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 04 55 13
G7 740 326 829
G6 9899
7352
2266
2239
2087
0277
9687
8381
4277
G5 5749 5932 3580
G4 69336
39173
19590
82900
67336
45216
20090
42057
30553
94647
47681
04772
43656
09170
72120
62144
71027
17997
04748
62316
23174
G3 29373
31419
80227
68405
12774
72829
G2 77282 94947 13187
G1 70239 17286 07850
ĐB 403903 316510 931487
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 3,0,4 5  
1 9,6 0 6,3
2   7,6 9,0,7,9
3 9,6,6 2,9  
4 9,0 7,7 4,8
5 2 7,3,6,5 0
6 6    
7 3,3 2,0,7 4,4,7
8 2 6,1,7 7,7,0,7,1
9 0,0,9   7
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 23 61
G7 230 498
G6 0780
9602
8036
1434
2797
1195
G5 0788 0546
G4 60414
70564
42596
98352
93981
79345
08834
05674
38521
80249
78492
55841
33453
62527
G3 04571
20009
27413
40207
G2 81181 90648
G1 83493 85019
ĐB 440659 825377
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 9,2 7
1 4 9,3
2 3 1,7
3 4,6,0 4
4 5 8,9,1,6
5 9,2 3
6 4 1
7 1 7,4
8 1,1,8,0  
9 3,6 2,7,5,8
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 75 07
G7 444 721
G6 5770
2444
2906
5143
1730
0209
G5 8344 5830
G4 97260
03023
28727
39433
43609
88180
94386
95385
69657
11973
53993
73133
37484
61176
G3 62805
55957
03877
46027
G2 66454 79850
G1 29814 47601
ĐB 132521 780736
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 5,9,6 1,9,7
1 4  
2 1,3,7 7,1
3 3 6,3,0,0
4 4,4,4 3
5 4,7 0,7
6 0  
7 0,5 7,3,6
8 0,6 5,4
9   3
Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 15 92
G7 551 896
G6 5047
6736
7760
9829
9976
7089
G5 5833 0083
G4 24410
37634
87989
00881
68268
41416
72423
05958
63882
85638
82042
35710
60161
75303
G3 03989
96541
84946
05810
G2 50542 04580
G1 45989 89963
ĐB 415292 491397
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0   3
1 0,6,5 0,0
2 3 9
3 4,3,6 8
4 2,1,7 6,2
5 1 8
6 8,0 3,1
7   6
8 9,9,9,1 0,2,3,9
9 2 7,6,2