Xổ Số Miền Trung

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 68 53
G7 300 346
G6 1419
8359
4938
5033
9995
7830
G5 0893 7005
G4 98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436
06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072
G3 78820
60202
62656
32835
G2 98669 82817
G1 76669 97191
ĐB 243372 282082
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 2,0 5
1 2,9 7,0
2 0  
3 4,6,8 5,3,0
4   9,6
5 1,9 6,3
6 9,9,8 3
7 2 2
8 5 2,5,7,9
9 7,6,3 1,5
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 80 73 70
G7 361 129 083
G6 4016
1057
4652
7583
0979
7210
7657
8537
4636
G5 2582 2920 2470
G4 19234
76046
28542
99867
89867
54018
50142
90385
51264
96935
30919
66729
81302
63889
17938
22744
52595
51579
66552
74148
81090
G3 76837
17211
47969
53086
41590
01143
G2 08887 95790 64199
G1 66388 15082 41975
ĐB 557999 002377 865054
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0   2  
1 1,8,6 9,0  
2   9,0,9  
3 7,4 5 8,7,6
4 6,2,2   3,4,8
5 7,2   4,2,7
6 7,7,1 9,4  
7   7,9,3 5,9,0,0
8 8,7,2,0 2,6,5,9,3 3
9 9 0 9,0,5,0
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 21 59 78
G7 187 648 189
G6 9039
0320
8746
9607
0261
5279
1715
6524
8987
G5 6929 6349 2906
G4 31115
10493
57901
34359
27309
32789
32842
37656
32811
59271
64143
82546
14863
18147
10674
08699
96323
94599
99530
96480
23554
G3 74642
13095
12913
47706
13154
12707
G2 83497 61759 21234
G1 02432 27176 45826
ĐB 640224 213974 499935
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 1,9 6,7 7,6
1 5 3,1 5
2 4,9,0,1   6,3,4
3 2,9   5,4,0
4 2,2,6 3,6,7,9,8  
5 9 9,6,9 4,4
6   3,1  
7   4,6,1,9 4,8
8 9,7   0,7,9
9 7,5,3   9,9
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 32 96
G7 816 511
G6 9737
3970
4697
2468
6257
9791
G5 7501 3349
G4 35296
94253
88041
59331
90278
79158
55671
18843
12530
43141
76119
52005
18039
91432
G3 84202
21419
95433
98744
G2 36255 10085
G1 38291 90492
ĐB 706250 947850
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 2,1 5
1 9,6 9,1
2    
3 1,7,2 3,0,9,2
4 1 4,3,1,9
5 0,5,3,8 0,7
6   8
7 8,1,0  
8   5
9 1,6,7 2,1,6
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 15 64
G7 774 613
G6 6734
0555
4638
9068
7718
3458
G5 5488 7797
G4 79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
77882
35043
67631
98651
12671
79164
98508
G3 31518
93198
79681
77489
G2 30039 28082
G1 89911 75713
ĐB 988921 097202
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 4,2,2,4 2,8
1 1,8,5 3,8,3
2 1  
3 9,4,8 1
4 5 3
5 1,5 1,8
6   4,8,4
7 4 1
8 2,8 2,1,9,2
9 8 7