Xổ Số Miền Trung

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 74 19
G7 782 069
G6 0195
7430
1265
6764
8139
7446
G5 2501 7011
G4 92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307
18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344
G3 76562
40611
40710
09645
G2 33157 42996
G1 73800 16453
ĐB 170260 549566
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0,7,1 8
1 1,7 0,1,9
2 0 6
3 2,0 1,9
4 3 5,4,6
5 7,2 3,9,2,9
6 0,2,5 6,4,9
7 4  
8 6,2  
9 5 6
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 46 06 81
G7 045 340 353
G6 0347
4932
1844
3788
3669
6458
3800
6935
5871
G5 3521 7780 2628
G4 64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
50525
89677
22181
12056
16485
21512
56191
G3 20192
45657
14727
20917
11822
34332
G2 58692 57686 36075
G1 52387 88810 00239
ĐB 155212 910374 797024
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0   2,6 0
1 2,1 0,7,2 2
2 8,1 7,5 4,2,5,8
3 2   9,2,5
4 0,7,4,5,6 0  
5 7 8 6,3
6 0 9,7,9  
7 6 4,2 5,7,1
8 7,6 6,2,0,8 1,5,1
9 2,2,7   1
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 20 34
G7 424 504
G6 9205
1526
6039
0271
8352
2835
G5 2857 3398
G4 82493
73299
37895
29050
45347
49945
05490
26695
58487
15430
37598
16394
88987
69752
G3 75369
27263
23459
13572
G2 43483 80955
G1 27525 29220
ĐB 362103 078289
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 3,5 4
1    
2 5,6,4,0 0
3 9 0,5,4
4 7,5  
5 0,7 5,9,2,2
6 9,3  
7   2,1
8 3 9,7,7
9 3,9,5,0 5,8,4,8
Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 78 75
G7 822 559
G6 6927
6749
0389
5559
8195
6664
G5 8332 6737
G4 95061
09874
36032
83851
91524
84438
92053
07145
15218
01489
18212
51970
25519
66210
G3 41202
18594
81907
61038
G2 98756 80061
G1 40137 68010
ĐB 615038 635211
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 2 7
1   1,0,8,2,9,0
2 4,7,2  
3 8,7,2,8,2 8,7
4 9 5
5 6,1,3 9,9
6 1 1,4
7 4,8 0,5
8 9 9
9 4 5
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 46 61
G7 764 576
G6 6685
1097
4093
3337
2914
3233
G5 7900 3385
G4 63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186
G3 69403
67148
33825
30928
G2 93829 53742
G1 64513 53550
ĐB 591333 861008
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 3,0 8
1 3,2 2,3,4
2 9 5,8,2
3 3 8,7,3
4 8,6 2,4
5 3,5,1 0,5
6 4,2,4 1
7   6
8 5 6,5
9 0,7,3