Xổ Số Miền Trung

Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 54 17
G7 207 644
G6 7663
1785
7673
8539
3981
7259
G5 7233 9909
G4 95483
02949
31479
51129
13232
41804
33744
20525
71483
14428
46513
59277
68910
84575
G3 16673
63549
67649
20805
G2 60905 81687
G1 26340 00248
ĐB 110639 631230
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 5,4,7 5,9
1   3,0,7
2 9 5,8
3 9,2,3 0,9
4 0,9,9,4 8,9,4
5 4 9
6 3  
7 3,9,3 7,5
8 3,5 7,3,1
9    
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 48 63
G7 104 609
G6 5461
1221
1986
0863
1176
5418
G5 7651 2668
G4 99139
53366
01088
86973
51926
53922
18061
00849
80482
32490
46720
99198
96829
56262
G3 33264
14517
46165
14310
G2 48830 19351
G1 21461 07691
ĐB 301902 126808
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 2,4 8,9
1 7 0,8
2 6,2,1 0,9
3 0,9  
4 8 9
5 1 1
6 1,4,6,1,1 5,2,8,3,3
7 3 6
8 8,6 2
9   1,0,8
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 24 65 14
G7 079 088 413
G6 0808
6278
1161
4162
3928
9509
5235
9042
3346
G5 7104 9243 4371
G4 45283
53044
97653
37162
54733
91062
43318
19972
72227
88092
34447
24007
53936
99464
33515
71928
47263
43265
07711
62631
85622
G3 91947
46757
42233
60880
64715
44884
G2 84696 99870 22994
G1 10576 91317 06149
ĐB 734583 169216 719970
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 4,8 7,9  
1 8 6,7 5,5,1,3,4
2 4 7,8 8,2
3 3 3,6 1,5
4 7,4 7,3 9,2,6
5 7,3    
6 2,2,1 4,2,5 3,5
7 6,8,9 0,2 0,1
8 3,3 0,8 4
9 6 2 4
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 03 11 92
G7 960 000 689
G6 3651
1914
8833
8699
9723
1054
5519
8160
1248
G5 8042 4933 2024
G4 73673
87966
28516
49720
96909
02393
39072
03924
00177
47801
30024
73829
65284
66742
84182
45241
49544
42072
39376
08476
55014
G3 94895
67770
16575
76452
22860
13467
G2 61044 72202 14398
G1 54108 69978 36028
ĐB 078333 039032 903565
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 8,9,3 2,1,0  
1 6,4 1 4,9
2 0 4,4,9,3 8,4
3 3,3 2,3  
4 4,2 2 1,4,8
5 1 2,4  
6 6,0   5,0,7,0
7 0,3,2 8,5,7 2,6,6
8   4 2,9
9 5,3 9 8,2
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 44 30
G7 686 573
G6 7694
6338
5314
2430
1371
6201
G5 7194 4236
G4 47042
76813
10243
88540
91786
08644
55231
62530
80507
33125
03290
99909
73639
78995
G3 09380
19409
63216
57023
G2 79425 33860
G1 54961 73046
ĐB 091681 499225
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 9 7,9,1
1 3,4 6
2 5 5,3,5
3 1,8 0,9,6,0,0
4 2,3,0,4,4 6
5    
6 1 0
7   1,3
8 1,0,6,6  
9 4,4 0,5