Xổ Số Miền Trung

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 51 49 21
G7 963 477 033
G6 3473
5904
7833
9498
0257
6063
1623
5509
4746
G5 1201 4163 7192
G4 87786
15449
37632
52435
91374
54066
66920
66720
11749
99860
66005
63310
40050
98801
25734
01272
45936
12937
95216
69264
84079
G3 96264
95258
46049
97815
92765
40111
G2 41372 48717 75574
G1 79848 78550 17318
ĐB 331313 362638 564141
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 1,4 5,1 9
1 3 7,5,0 8,1,6
2 0 0 3,1
3 2,5,3 8 4,6,7,3
4 8,9 9,9,9 1,6
5 8,1 0,0,7  
6 4,6,3 0,3,3 5,4
7 2,4,3 7 4,2,9
8 6    
9   8 2
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 94 79
G7 435 727
G6 4903
3277
7868
0514
0138
1385
G5 9111 2020
G4 89158
59533
03240
69429
00621
57781
09174
79762
26061
69737
93166
62099
22751
73743
G3 48758
64513
54236
24789
G2 81781 74095
G1 64245 00144
ĐB 499562 687352
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 3  
1 3,1 4
2 9,1 0,7
3 3,5 6,7,8
4 5,0 4,3
5 8,8 2,1
6 2,8 2,1,6
7 4,7 9
8 1,1 9,5
9 4 5,9
Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 27 13
G7 656 438
G6 7117
1211
9173
7744
9089
7007
G5 4222 0908
G4 71669
42181
82792
49733
70335
86800
52557
37250
38836
78407
18145
32073
18068
92153
G3 47709
63179
23768
56323
G2 53609 31840
G1 60166 58901
ĐB 567625 551291
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 9,9,0 1,7,8,7
1 7,1 3
2 5,2,7 3
3 3,5 6,8
4   0,5,4
5 7,6 0,3
6 6,9 8,8
7 9,3 3
8 1 9
9 2 1
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 65 90
G7 471 738
G6 9002
1236
8694
4435
4464
6736
G5 7884 3803
G4 80433
06359
36067
41181
01050
47706
30464
95123
59743
87426
94238
36640
23025
70964
G3 97090
53748
54759
33356
G2 94061 72285
G1 58630 24457
ĐB 379586 868317
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 6,2 3
1   7
2   3,6,5
3 0,3,6 8,5,6,8
4 8 3,0
5 9,0 7,9,6
6 1,7,4,5 4,4
7 1  
8 6,1,4 5
9 0,4 0
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 95 74 91
G7 011 883 879
G6 5950
6817
0286
0301
4731
2863
3033
8847
1923
G5 9457 4153 0577
G4 68330
24682
13921
37607
39284
68929
61918
80735
27635
50589
54655
47311
21707
93369
39158
47830
12738
34912
90308
95653
03643
G3 08263
87272
72806
11044
12870
76114
G2 92123 00719 22677
G1 86993 58741 29928
ĐB 957784 310330 915305
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 7 6,7,1 5,8
1 8,7,1 9,1 4,2
2 3,1,9   8,3
3 0 0,5,5,1 0,8,3
4   1,4 3,7
5 7,0 5,3 8,3
6 3 9,3  
7 2 4 7,0,7,9
8 4,2,4,6 9,3  
9 3,5   1