Xổ Số Miền Trung

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 82 28 16
G7 746 085 117
G6 0326
3086
8378
8005
0353
6266
9043
5020
3484
G5 2384 4388 6202
G4 64649
27524
01420
75023
79358
19833
93541
44126
45069
69136
18032
54367
75913
68081
52248
81843
12204
38552
29964
53249
56518
G3 23896
21193
07109
79741
37096
11487
G2 88720 50482 63355
G1 41464 59853 72055
ĐB 118869 241605 965636
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0   5,9,5 4,2
1   3 8,7,6
2 0,4,0,3,6 6,8 0
3 3 6,2 6
4 9,1,6 1 8,3,9,3
5 8 3,3 5,5,2
6 9,4 9,7,6 4
7 8    
8 4,6,2 2,1,8,5 7,4
9 6,3   6
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 47 57 58
G7 029 096 878
G6 6890
0953
0856
5066
8546
5229
0961
8300
2587
G5 5564 1927 8608
G4 11940
66030
01169
29433
98282
58052
26182
79793
61083
43243
44218
83922
48011
43845
40001
55240
00085
96695
71178
13415
19034
G3 90720
42415
64386
80740
31436
04168
G2 69007 06099 59314
G1 92684 03148 97957
ĐB 435519 268674 588834
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 7   1,8,0
1 9,5 8,1 4,5
2 0,9 2,7,9  
3 0,3   4,6,4
4 0,7 8,0,3,5,6 0
5 2,3,6 7 7,8
6 9,4 6 8,1
7   4 8,8
8 4,2,2 6,3 5,7
9 0 9,3,6 5
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 58 81
G7 250 876
G6 2651
7490
9437
8491
2008
1783
G5 7080 9290
G4 52376
27039
64960
11246
86792
64758
33012
96389
53124
28415
93479
79236
26262
01103
G3 73322
22996
23725
56670
G2 37780 86177
G1 52052 52232
ĐB 890447 715399
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0   3,8
1 2 5
2 2 5,4
3 9,7 2,6
4 7,6  
5 2,8,1,0,8  
6 0 2
7 6 7,0,9,6
8 0,0 9,3,1
9 6,2,0 9,0,1
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 32 75 27
G7 236 730 900
G6 6416
2811
2011
0443
2244
4631
0235
8355
9067
G5 5877 4400 4905
G4 43009
21619
21705
94385
73114
71197
49213
75498
83728
36323
52186
91526
66570
62518
52586
03841
29371
65568
74248
62209
54143
G3 86165
84108
88577
61746
49374
68409
G2 80704 96396 25785
G1 59588 40544 46177
ĐB 814146 868394 196458
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 4,8,9,5 0 9,9,5,0
1 9,4,3,6,1,1 8  
2   8,3,6 7
3 6,2 1,0 5
4 6 4,6,3,4 1,8,3
5     8,5
6 5   8,7
7 7 7,0,5 7,4,1
8 8,5 6 5,6
9 7 4,6,8  
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 39 88
G7 186 400
G6 9258
2415
7858
5487
4107
6014
G5 4584 0724
G4 38609
94862
97458
28437
57119
08567
45542
00105
11374
47767
90388
08597
70331
45539
G3 26116
92833
51774
59437
G2 76284 19497
G1 38572 08735
ĐB 562636 640152
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 9 5,7,0
1 6,9,5 4
2   4
3 6,3,7,9 5,7,1,9
4 2  
5 8,8,8 2
6 2,7 7
7 2 4,4
8 4,4,6 8,7,8
9   7,7