Xổ Số Miền Trung

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 38 26 14
G7 633 955 109
G6 1447
5124
6629
3360
7119
9866
7627
0245
7355
G5 7899 8612 3291
G4 82011
05074
58395
24674
63504
65794
82775
39847
88656
51147
58717
69813
55322
71227
05165
56456
86754
37124
81007
40993
78668
G3 08778
45427
97359
31172
17280
00494
G2 35697 33099 86882
G1 60505 29575 06804
ĐB 422671 820806 831200
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 5,4 6 0,4,7,9
1 1 7,3,2,9 4
2 7,4,9 2,7,6 4,7
3 3,8    
4 7 7,7 5
5   9,6,5 6,4,5
6   0,6 5,8
7 1,8,4,4,5 5,2  
8     2,0
9 7,5,4,9 9 4,3,1
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 05 44
G7 367 707
G6 3373
3791
8377
8690
3842
1723
G5 3588 1493
G4 71088
17987
55494
87476
27550
19977
34463
55550
49088
91924
29419
36966
37686
40482
G3 91658
69799
68963
70665
G2 99218 75540
G1 64269 58925
ĐB 467902 442415
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 2,5 7
1 8 5,9
2   5,4,3
3    
4   0,2,4
5 8,0 0
6 9,3,7 3,5,6
7 6,7,3,7  
8 8,7,8 8,6,2
9 9,4,1 3,0
Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 56 20
G7 274 273
G6 9597
2683
3995
0602
4375
2116
G5 9808 3463
G4 37405
23319
23095
16174
60081
98720
72626
88247
11202
53093
75213
94298
73257
68555
G3 81653
11939
28918
61964
G2 43966 56378
G1 04405 67090
ĐB 272511 881583
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 5,5,8 2,2
1 1,9 8,3,6
2 0,6 0
3 9  
4   7
5 3,6 7,5
6 6 4,3
7 4,4 8,5,3
8 1,3 3
9 5,7,5 0,3,8
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 57 88
G7 158 274
G6 9768
2133
8505
6985
0292
8113
G5 6522 7753
G4 08291
27146
82277
82994
16065
30149
56457
57486
02612
31197
97546
49897
17728
80733
G3 10797
01535
98175
54318
G2 85281 62766
G1 85627 41847
ĐB 365812 614419
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 5  
1 2 9,8,2,3
2 7,2 8
3 5,3 3
4 6,9 7,6
5 7,8,7 3
6 5,8 6
7 7 5,4
8 1 6,5,8
9 7,1,4 7,7,2
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 86 96 09
G7 848 973 508
G6 9686
9239
7969
3287
2026
6677
7998
1522
2944
G5 1697 2772 5313
G4 70998
42116
55417
65873
20655
20861
27046
09251
18633
75077
45521
66940
05756
73909
57624
55972
09453
00527
29745
31629
88604
G3 65533
98042
43448
04840
70340
68229
G2 64127 96660 95608
G1 76754 89662 07479
ĐB 280890 631974 621541
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0   9 8,4,8,9
1 6,7   3
2 7 1,6 9,4,7,9,2
3 3,9 3  
4 2,6,8 8,0,0 1,0,5,4
5 4,5 1,6 3
6 1,9 2,0  
7 3 4,7,2,7,3 9,2
8 6,6 7  
9 0,8,7 6 8