Xổ Số Miền Trung

Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 64 55
G7 572 444
G6 5326
1048
0464
9994
2496
7504
G5 3905 5854
G4 18860
79579
34252
48614
57693
72494
11970
76087
37323
75036
80688
50542
58414
57537
G3 44278
15778
96741
83591
G2 25111 70754
G1 80359 47676
ĐB 373803 472376
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 3,5 4
1 1,4 4
2 6 3
3   6,7
4 8 1,2,4
5 9,2 4,4,5
6 0,4,4  
7 8,8,9,0,2 6,6
8   7,8
9 3,4 1,4,6
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 87 66
G7 400 327
G6 2438
6065
7811
5104
5406
0769
G5 7735 3922
G4 02668
20218
90335
24672
74980
15088
80433
97536
47244
84130
84138
27169
43640
49911
G3 63604
38905
53577
13298
G2 74503 72709
G1 74525 66707
ĐB 921241 008663
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 3,4,5,0 7,9,4,6
1 8,1 1
2 5 2,7
3 5,3,5,8 6,0,8
4 1 4,0
5    
6 8,5 3,9,9,6
7 2 7
8 0,8,7  
9   8
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 69 68 73
G7 646 544 350
G6 8415
9498
5908
6862
3973
4957
4559
7099
8161
G5 8908 3929 1803
G4 10558
51093
14672
27471
52171
65338
13869
47126
75065
43257
86746
94091
62134
09502
05705
43597
85901
98421
98208
70568
33412
G3 47894
20904
99405
97260
31740
65100
G2 40632 63216 55744
G1 15528 13230 03745
ĐB 010529 655518 477216
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 4,8,8 5,2 0,5,1,8,3
1 5 8,6 6,2
2 9,8 6,9 1
3 2,8 0,4  
4 6 6,4 5,4,0
5 8 7,7 9,0
6 9,9 0,5,2,8 8,1
7 2,1,1 3 3
8      
9 4,3,8 1 7,9
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 07 41 22
G7 737 784 067
G6 7957
9385
9742
6373
5732
7561
9511
6810
6162
G5 0233 9267 8534
G4 52876
96116
82405
90422
22839
90414
25005
69531
29683
69488
02660
72312
80006
63807
59649
19116
79895
80941
69739
58121
25830
G3 65291
63074
19898
03249
79544
75902
G2 33300 88915 12772
G1 38270 94657 72557
ĐB 275490 547896 812159
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 0,5,5,7 6,7 2
1 6,4 5,2 6,1,0
2 2   1,2
3 9,3,7 1,2 9,0,4
4 2 9,1 4,9,1
5 7 7 9,7
6   0,7,1 2,7
7 0,4,6 3 2
8 5 3,8,4  
9 0,1 6,8 5
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 03 26
G7 808 976
G6 4459
4291
4491
6905
6542
8385
G5 2007 2731
G4 27021
32315
60721
61557
17652
31213
19196
79867
96186
50103
22018
16984
50512
16022
G3 03204
99112
00546
78867
G2 98240 33909
G1 35975 67293
ĐB 709800 619827
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0,4,7,8,3 9,3,5
1 2,5,3 8,2
2 1,1 7,2,6
3   1
4 0 6,2
5 7,2,9  
6   7,7
7 5 6
8   6,4,5
9 6,1,1 3