Xổ Số Miền Trung

Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 32 98
G7 618 217
G6 0321
7536
8803
6372
2865
8241
G5 3596 2841
G4 53734
59356
17829
34287
63174
55127
77119
96447
81665
32272
51587
98615
60657
87354
G3 41159
03846
22381
13075
G2 28296 22399
G1 47800 23627
ĐB 935461 688372
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 0,3  
1 9,8 5,7
2 9,7,1 7
3 4,6,2  
4 6 7,1,1
5 9,6 7,4
6 1 5,5
7 4 2,5,2,2
8 7 1,7
9 6,6 9,8
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 52 03
G7 390 750
G6 4870
0728
9093
1147
2657
9857
G5 0620 3197
G4 26232
94704
38003
79920
81244
59596
29556
09255
03987
03697
88103
20877
08893
51497
G3 12696
87466
64034
87491
G2 16499 44624
G1 05222 07056
ĐB 211496 049708
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 4,3 8,3,3
1    
2 2,0,0,8 4
3 2 4
4 4 7
5 6,2 6,5,7,7,0
6 6  
7 0 7
8   7
9 6,9,6,6,3,0 1,7,3,7,7
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 81 17 67
G7 150 911 130
G6 0513
3058
2411
7640
4309
8039
6786
6930
4687
G5 8282 2951 7762
G4 48751
08662
33475
70524
53262
44863
94510
56287
77569
24452
05137
90267
33025
08875
05140
14555
69922
47558
74611
09690
63833
G3 77739
03974
70791
78986
17196
10168
G2 15225 88236 67725
G1 81003 98330 35856
ĐB 847965 893513 491338
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 3 9  
1 0,3,1 3,1,7 1
2 5,4 5 5,2
3 9 0,6,7,9 8,3,0,0
4   0 0
5 1,8,0 2,1 6,5,8
6 5,2,2,3 9,7 8,2,7
7 4,5 5  
8 2,1 6,7 6,7
9   1 6,0
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 00 50 96
G7 416 611 169
G6 5361
7763
5071
0440
0770
8282
6479
2205
5727
G5 2184 5456 3876
G4 18140
10768
47616
25285
17485
90338
66222
85530
31103
27012
97019
08442
24312
80312
09234
95603
70657
62283
92193
64241
81357
G3 36128
39259
19025
81797
75997
31039
G2 50953 54879 90570
G1 37426 75098 40213
ĐB 462990 926546 518596
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 0 3 3,5
1 6,6 2,9,2,2,1 3
2 6,8,2 5 7
3 8 0 9,4
4 0 6,2,0 1
5 3,9 6,0 7,7
6 8,1,3   9
7 1 9,0 0,6,9
8 5,5,4 2 3
9 0 8,7 6,7,3,6
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 96 74
G7 755 459
G6 6974
4645
0656
4659
9541
0706
G5 8629 5250
G4 35266
38271
57378
83511
67515
91066
48214
83734
17865
04404
64494
38536
81290
35401
G3 37028
21958
03499
74813
G2 02380 62099
G1 85011 23745
ĐB 821813 327681
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0   4,1,6
1 3,1,1,5,4 3
2 8,9  
3   4,6
4 5 5,1
5 8,6,5 0,9,9
6 6,6 5
7 1,8,4 4
8 0 1
9 6 9,9,4,0