Xổ Số Miền Trung

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 96 07
G7 179 955
G6 6157
4407
5697
2276
7887
7254
G5 7532 4671
G4 90391
67986
41975
06288
70573
93992
76854
17900
27424
67885
88852
79582
16280
38753
G3 16517
34062
32637
90700
G2 88988 76576
G1 71858 37367
ĐB 384253 727359
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 7 0,0,7
1 7  
2   4
3 2 7
4    
5 3,8,4,7 9,2,3,4,5
6 2 7
7 5,3,9 6,1,6
8 8,6,8 5,2,0,7
9 1,2,7,6  
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 58 38 88
G7 180 628 923
G6 9951
1821
7945
1353
4871
2889
2188
9222
2141
G5 9522 3615 8722
G4 17724
33522
85741
23781
07645
60603
59792
75765
13477
05930
87348
52090
35917
26396
10847
43882
74193
66196
24185
42515
60787
G3 31299
55068
53460
97749
44428
85890
G2 64502 96017 11937
G1 97794 24727 02593
ĐB 464102 103238 712024
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 2,2,3    
1   7,7,5 5
2 4,2,2,1 7,8 4,8,2,2,3
3   8,0,8 7
4 1,5,5 9,8 7,1
5 1,8 3  
6 8 0,5  
7   7,1  
8 1,0 9 2,5,7,8,8
9 4,9,2 0,6 3,0,3,6
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 53 38
G7 099 925
G6 1016
0877
7479
8943
2363
9189
G5 7634 5300
G4 68752
05135
55909
61108
11092
99336
23638
46388
71645
57169
46183
64856
24470
26533
G3 28897
08992
60881
17909
G2 73036 72251
G1 78537 88770
ĐB 070941 354249
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 9,8 9,0
1 6  
2   5
3 7,6,5,6,8,4 3,8
4 1 9,5,3
5 2,3 1,6
6   9,3
7 7,9 0,0
8   1,8,3,9
9 7,2,2,9  
Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 32 98
G7 618 217
G6 0321
7536
8803
6372
2865
8241
G5 3596 2841
G4 53734
59356
17829
34287
63174
55127
77119
96447
81665
32272
51587
98615
60657
87354
G3 41159
03846
22381
13075
G2 28296 22399
G1 47800 23627
ĐB 935461 688372
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 0,3  
1 9,8 5,7
2 9,7,1 7
3 4,6,2  
4 6 7,1,1
5 9,6 7,4
6 1 5,5
7 4 2,5,2,2
8 7 1,7
9 6,6 9,8
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 52 03
G7 390 750
G6 4870
0728
9093
1147
2657
9857
G5 0620 3197
G4 26232
94704
38003
79920
81244
59596
29556
09255
03987
03697
88103
20877
08893
51497
G3 12696
87466
64034
87491
G2 16499 44624
G1 05222 07056
ĐB 211496 049708
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 4,3 8,3,3
1    
2 2,0,0,8 4
3 2 4
4 4 7
5 6,2 6,5,7,7,0
6 6  
7 0 7
8   7
9 6,9,6,6,3,0 1,7,3,7,7