Xổ Số Miền Trung

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 85 61 56
G7 086 142 573
G6 1358
9492
6140
4886
2588
1496
0402
5439
4259
G5 5302 9975 6662
G4 42193
49840
14082
16621
08416
93177
90939
84753
74565
20312
14122
01578
34218
44924
02642
90121
89325
70322
69226
33720
74829
G3 95823
83225
42956
47785
88586
14870
G2 17611 66314 71883
G1 92353 29077 47685
ĐB 099520 393151 304497
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 2   2
1 1,6 4,2,8  
2 0,3,5,1 2,4 1,5,2,6,0,9
3 9   9
4 0,0 2 2
5 3,8 1,6,3 9,6
6   5,1 2
7 7 7,8,5 0,3
8 2,6,5 5,6,8 5,3,6
9 3,2 6 7
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 89 56
G7 058 598
G6 5339
3399
0426
1633
7722
1737
G5 2589 9616
G4 36806
05260
20290
86472
34513
87638
87729
19101
00148
86964
62924
01276
29211
70624
G3 22910
55986
38933
07099
G2 35117 41085
G1 77855 99725
ĐB 551175 203857
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 6 1
1 7,0,3 1,6
2 9,6 5,4,4,2
3 8,9 3,3,7
4   8
5 5,8 7,6
6 0 4
7 5,2 6
8 6,9,9 5
9 0,9 9,8
Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 18 79
G7 333 464
G6 1969
4927
6061
1159
3559
8231
G5 3697 3507
G4 42194
34921
03501
08022
48984
56252
22028
45143
21174
53250
29218
85315
16709
75256
G3 07699
38283
94659
12791
G2 35724 19513
G1 68492 42218
ĐB 079507 539499
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 7,1 9,7
1 8 8,3,8,5
2 4,1,2,8,7  
3 3 1
4   3
5 2 9,0,6,9,9
6 9,1 4
7   4,9
8 3,4  
9 2,9,4,7 9,1
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 63 96
G7 422 211
G6 9042
0371
3073
0496
9683
6258
G5 5618 9957
G4 92991
86858
10044
81503
04669
20923
06791
45494
35685
85824
24793
07232
99936
85752
G3 44889
96126
59000
17917
G2 71354 64779
G1 46820 67551
ĐB 764064 071982
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 3 0
1 8 7,1
2 0,6,3,2 4
3   2,6
4 4,2  
5 4,8 1,2,7,8
6 4,9,3  
7 1,3 9
8 9 2,5,3
9 1,1 4,3,6,6
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 85 38 66
G7 701 096 718
G6 3538
6954
0770
0705
2280
8076
4674
7324
0748
G5 1866 9558 2226
G4 04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
G3 93977
62834
83931
71242
18465
87235
G2 42532 37036 00209
G1 38222 86927 87778
ĐB 575533 184099 541580
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 4,8,1 5,8,5 9,0
1   8 8,8
2 2 7,2 6,4
3 3,2,4,8,8 6,1,8 5,9
4 8 2 8,8
5 4 8 4
6 5,6 5 5,6
7 7,6,0 6 8,5,4
8 5 0,9,0 0,4
9 9 9,6