Xổ Số Miền Trung

Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 58 80
G7 266 671
G6 1958
2982
1491
5214
9240
2880
G5 8495 6114
G4 27953
99633
32312
55311
32570
72840
58469
43896
60561
58118
21024
81226
84189
16478
G3 75393
87931
51341
89956
G2 43428 00287
G1 22305 44494
ĐB 730264 985231
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 5  
1 2,1 8,4,4
2 8 4,6
3 1,3 1
4 0 1,0
5 3,8,8 6
6 4,9,6 1
7 0 8,1
8 2 7,9,0,0
9 3,5,1 4,6
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 94 86
G7 522 453
G6 4171
3439
2689
3213
1061
7385
G5 9255 4716
G4 24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
G3 68889
71289
89279
89703
G2 16735 26139
G1 81941 77056
ĐB 758694 280395
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 5 3,3
1 8 8,3,6,3
2 9,2  
3 5,9 9,6,0
4 1,6  
5 2,5 6,5,3
6   0,1
7 1 9
8 9,9,7,9 5,6
9 4,3,4 5
Giải Khánh Hòa Kon Tum
G8 95 00
G7 402 978
G6 0150
2944
4031
1677
1603
2406
G5 7615 6975
G4 75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
G3 63085
92351
83765
54988
G2 16102 20191
G1 18119 72887
ĐB 131340 453019
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 2,2 9,3,6,0
1 9,5 9,4,8
2 7  
3 9,8,1 0
4 0,7,4 7
5 1,5,0  
6   5,7
7 9 1,5,7,8
8 5,5 7,8
9 5 1
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 14 26 47
G7 405 150 166
G6 5501
6841
4969
0378
1761
2088
0601
7110
7832
G5 5227 7155 5178
G4 24510
10629
99903
84148
67380
98374
72841
65512
11136
80123
81313
39819
13747
41192
02810
97919
04270
65157
62393
61812
43947
G3 97612
35384
43236
98426
18760
23653
G2 24344 97609 96191
G1 30502 64122 49446
ĐB 709929 796736 362388
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 2,3,1,5 9 1
1 2,0,4 2,3,9 0,9,2,0
2 9,9,7 2,6,3,6  
3   6,6,6 2
4 4,8,1,1 7 6,7,7
5   5,0 3,7
6 9 1 0,6
7 4 8 0,8
8 4,0 8 8
9   2 1,3
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 16 91
G7 761 571
G6 4746
0599
9961
6225
2674
7083
G5 9092 8329
G4 79197
05719
15627
33411
11306
51219
61183
90785
13609
26632
43911
59414
26723
15300
G3 47761
55776
07127
50812
G2 72238 67062
G1 20033 64016
ĐB 888821 687330
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6 9,0
1 9,1,9,6 6,2,1,4
2 1,7 7,3,9,5
3 3,8 0,2
4 6  
5    
6 1,1,1 2
7 6 4,1
8 3 5,3
9 7,2,9 1