Xổ Số Miền Trung

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 02 80 56
G7 278 227 682
G6 5122
2616
6126
2435
0207
7821
6118
5451
5513
G5 1996 2957 0227
G4 39855
64757
02547
35187
39486
32859
61029
03173
56683
26107
94516
79193
33400
61621
93785
77224
16376
97641
38178
44816
47903
G3 88775
48905
44788
04749
22294
33015
G2 60955 87819 49178
G1 71175 60916 73588
ĐB 350606 445956 566919
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 6,5,2 7,0,7 3
1 6 6,9,6 9,5,6,8,3
2 9,2,6 1,1,7 4,7
3   5  
4 7 9 1
5 5,5,7,9 6,7 1,6
6      
7 5,5,8 3 8,6,8
8 7,6 8,3,0 8,5,2
9 6 3 4
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 10 39
G7 551 401
G6 5625
2797
0489
2189
8598
4234
G5 9008 0544
G4 82685
34940
67856
95252
26114
02185
52199
75745
60041
38978
96412
28725
58604
97656
G3 77913
87799
40986
93674
G2 23068 29680
G1 20431 30124
ĐB 791057 103987
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 8 4,1
1 3,4,0 2
2 5 4,5
3 1 4,9
4 0 5,1,4
5 7,6,2,1 6
6 8  
7   4,8
8 5,5,9 7,0,6,9
9 9,9,7 8
Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 14 80
G7 287 296
G6 2485
5873
5970
8350
2108
0029
G5 2357 3068
G4 02462
02883
74471
60761
44142
32772
43871
36569
31213
96018
73099
05986
03950
96603
G3 32063
08174
57246
52913
G2 18020 55562
G1 06421 37514
ĐB 078986 940235
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0   3,8
1 4 4,3,3,8
2 1,0 9
3   5
4 2 6
5 7 0,0
6 3,2,1 2,9,8
7 4,1,2,1,3,0  
8 6,3,5,7 6,0
9   9,6
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 02 91
G7 157 228
G6 6673
1481
6501
0631
5716
3796
G5 1974 1058
G4 55817
71847
54493
47645
56620
10580
58622
29184
85441
57848
70227
18411
17486
09196
G3 50984
97970
03426
87058
G2 26207 47325
G1 83853 30462
ĐB 016036 690327
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 7,1,2  
1 7 1,6
2 0,2 7,5,6,7,8
3 6 1
4 7,5 1,8
5 3,7 8,8
6   2
7 0,4,3  
8 4,0,1 4,6
9 3 6,6,1
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 08 86 37
G7 733 582 686
G6 4898
7408
2735
3415
7513
3921
9024
7780
6241
G5 2816 5262 8925
G4 05748
19488
72922
34207
16025
13024
64961
34054
16669
89900
20699
87750
91976
62737
28913
11930
35252
00104
52875
18277
36158
G3 95033
00048
30058
80127
56253
15612
G2 57480 33300 62477
G1 18327 73646 69699
ĐB 760556 926455 555895
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 7,8,8 0,0 4
1 6 5,3 2,3
2 7,2,5,4 7,1 5,4
3 3,5,3 7 0,7
4 8,8 6 1
5 6 5,8,4,0 3,2,8
6 1 9,2  
7   6 7,5,7
8 0,8 2,6 0,6
9 8 9 5,9