Xổ Số Miền Trung

Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 75 51
G7 121 438
G6 1117
7438
2358
0998
2682
4309
G5 8327 4978
G4 62178
26170
61571
88862
22096
50966
29030
24045
12252
38344
25990
20335
84879
67535
G3 86019
02543
66123
19419
G2 56240 72702
G1 82592 14053
ĐB 154598 963872
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0   2,9
1 9,7 9
2 7,1 3
3 0,8 5,5,8
4 0,3 5,4
5 8 3,2,1
6 2,6  
7 8,0,1,5 2,9,8
8   2
9 8,2,6 0,8
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 90 28
G7 208 640
G6 7058
7833
7300
3607
8119
5120
G5 6312 0141
G4 45875
14816
48432
83152
66642
88287
40296
43460
37037
02636
17785
28369
32732
07081
G3 10895
85829
58275
02706
G2 11160 08441
G1 92132 28218
ĐB 418447 517415
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 0,8 6,7
1 6,2 5,8,9
2 9 0,8
3 2,2,3 7,6,2
4 7,2 1,1,0
5 2,8  
6 0 0,9
7 5 5
8 7 5,1
9 5,6,0  
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 32 55 81
G7 010 398 756
G6 6039
3333
4654
6641
0894
3495
6332
8571
5221
G5 6328 9934 6745
G4 84856
58134
39002
33234
17266
61558
02721
77408
16536
91134
86277
18236
45686
21209
24988
63894
53946
80396
16793
65544
14719
G3 38791
37654
21759
46546
01135
86515
G2 62559 03035 39965
G1 86540 84075 68713
ĐB 608216 145385 946740
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 2 8,9  
1 6,0   3,5,9
2 1,8   1
3 4,4,9,3,2 5,6,4,6,4 5,2
4 0 6,1 0,6,4,5
5 9,4,6,8,4 9,5 6
6 6   5
7   5,7 1
8   5,6 8,1
9 1 4,5,8 4,6,3
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 49 93 60
G7 302 642 048
G6 2697
8825
4926
7024
4737
1203
0768
1137
3463
G5 8005 1558 5372
G4 85395
70857
55944
81628
86209
39116
64269
43559
35648
67555
31435
63954
59292
72158
31129
61772
36967
22425
33639
82506
74863
G3 73841
02580
30725
02667
06014
57235
G2 75998 22803 06931
G1 80895 41041 40216
ĐB 488228 911366 453522
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 9,5,2 3,3 6
1 6   6,4
2 8,8,5,6 5,4 2,9,5
3   5,7 1,5,9,7
4 1,4,9 1,8,2 8
5 7 9,5,4,8,8  
6 9 6,7 7,3,8,3,0
7     2,2
8 0    
9 5,8,5,7 2,3  
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 69 14
G7 328 567
G6 1845
0038
8345
1986
9218
7398
G5 4655 8764
G4 87378
34976
64677
43065
73364
18219
23602
82990
80549
66097
95978
17578
51062
91245
G3 96069
98173
52301
86838
G2 20911 58924
G1 52129 73718
ĐB 063222 739145
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 2 1
1 1,9 8,8,4
2 2,9,8 4
3 8 8
4 5,5 5,9,5
5 5  
6 9,5,4,9 2,4,7
7 3,8,6,7 8,8
8   6
9   0,7,8