Xổ Số Miền Trung

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 31 31 93
G7 765 118 301
G6 2161
5810
1059
8052
1641
9235
4159
6949
8396
G5 0068 6552 6492
G4 80908
25391
32789
32586
91873
16459
78802
58956
42689
38621
27245
23726
01698
78589
94024
85587
03176
37252
41318
30075
29456
G3 84813
28041
51582
27665
18976
29823
G2 82755 98397 37695
G1 18276 57164 48824
ĐB 536294 633119 371354
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 8,2   1
1 3,0 9,8 8
2   1,6 4,3,4
3 1 5,1  
4 1 5,1 9
5 5,9,9 6,2,2 4,2,6,9
6 8,1,5 4,5  
7 6,3   6,6,5
8 9,6 2,9,9 7
9 4,1 7,8 5,2,6,3
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 91 13 29
G7 909 589 428
G6 4147
0009
9586
2851
4289
1625
1098
8087
6858
G5 3825 2043 5030
G4 41563
66904
56130
31677
69160
24115
65710
84621
39911
57623
65279
88359
51483
92168
79952
58647
23792
68494
01560
96460
63896
G3 43779
28535
75837
00506
38162
80587
G2 44653 19552 03068
G1 69112 18961 35789
ĐB 448854 778936 374269
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 4,9,9 6  
1 2,5,0 1,3  
2 5 1,3,5 8,9
3 5,0 6,7 0
4 7 3 7
5 4,3 2,9,1 2,8
6 3,0 1,8 9,8,2,0,0
7 9,7 9  
8 6 3,9,9 9,7,7
9 1   2,4,6,8
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 97 90
G7 280 085
G6 8017
7278
3966
2386
9145
0591
G5 7580 1640
G4 70850
48785
23798
81291
51284
06957
27492
00974
35899
73010
32633
12706
83690
17289
G3 47456
03519
42637
56905
G2 91090 55488
G1 37002 00245
ĐB 962064 715293
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 2 5,6
1 9,7 0
2    
3   7,3
4   5,0,5
5 6,0,7  
6 4,6  
7 8 4
8 5,4,0,0 8,9,6,5
9 0,8,1,2,7 3,9,0,1,0
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 05 37 65
G7 942 978 932
G6 4098
1279
4749
9667
3633
0558
5691
3037
3670
G5 1503 4377 6583
G4 43852
80422
54709
90144
11291
27333
33499
85100
62747
45580
67041
34511
63675
60681
18103
28799
44064
85521
47050
88161
40093
G3 97896
97947
01801
40911
33624
55519
G2 95206 63652 29824
G1 61919 01390 22950
ĐB 732585 061715 701386
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 6,9,3,5 1,0 3
1 9 5,1,1 9
2 2   4,4,1
3 3 3,7 7,2
4 7,4,9,2 7,1  
5 2 2,8 0,0
6   7 4,1,5
7 9 5,7,8 0
8 5 0,1 6,3
9 6,1,9,8 0 9,3,1
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 31 66
G7 633 891
G6 3438
8260
5218
7278
6614
7102
G5 5045 8859
G4 63964
82000
76915
89358
09408
15704
91392
30144
84901
66248
96908
40449
71991
29969
G3 69556
90651
33287
23945
G2 27422 98806
G1 40057 77334
ĐB 295812 487799
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 0,8,4 6,1,8,2
1 2,5,8 4
2 2  
3 8,3,1 4
4 5 5,4,8,9
5 7,6,1,8 9
6 4,0 9,6
7   8
8   7
9 2 9,1,1