Xổ Số Miền Nam Thứ 5

Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 91 69 70
G7 322 698 127
G6 2890
5798
4337
7896
5905
3780
5701
1187
2657
G5 1764 4163 0250
G4 14914
41242
21377
68932
74934
97683
88505
91699
64153
68253
29905
56496
12725
13063
69364
89046
86092
18058
91985
65107
40840
G3 67230
98626
74021
34040
24034
09786
G2 51501 08161 36253
G1 72442 10437 88805
ĐB 540009 252800 967758
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 9,1,5 0,5,5 5,7,1
1 4    
2 6,2 1,5 7
3 0,2,4,7 7 4
4 2,2 0 6,0
5   3,3 8,3,8,0,7
6 4 1,3,3,9 4
7 7   0
8 3 0 6,5,7
9 0,8,1 9,6,6,8 2
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 88 01 70
G7 452 969 273
G6 3757
4331
0206
3288
1808
4676
2090
8493
5188
G5 9546 2430 9770
G4 68276
79571
60811
02688
44468
94614
89133
90286
60451
94638
59682
62085
13580
84777
68023
74327
13153
76834
20681
71997
47613
G3 24034
41693
45653
35002
29181
46380
G2 98012 31114 31364
G1 03825 16636 71344
ĐB 267916 041933 224427
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 6 2,8,1  
1 6,2,1,4 4 3
2 5   7,3,7
3 4,3,1 3,6,8,0 4
4 6   4
5 7,2 3,1 3
6 8 9 4
7 6,1 7,6 0,3,0
8 8,8 6,2,5,0,8 1,0,1,8
9 3   7,0,3
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 89 28 35
G7 371 142 349
G6 9265
3751
6333
0203
2255
4423
3133
9385
1225
G5 7552 4743 4743
G4 71565
74282
23677
56162
19972
40029
50690
68515
38740
52883
61693
94176
16486
66167
36068
01951
77649
95848
18849
61261
93918
G3 82714
36075
03657
52313
42383
54613
G2 48882 21795 41010
G1 80036 45360 82979
ĐB 004320 845811 512164
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0   3  
1 4 1,3,5 0,3,8
2 0,9 3,8 5
3 6,3   3,5
4   0,3,2 9,8,9,3,9
5 2,1 7,5 1
6 5,2,5 0,7 4,8,1
7 5,7,2,1 6 9
8 2,2,9 3,6 3,5
9 0 5,3  
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 11 26 92
G7 507 307 292
G6 2498
7268
0897
3350
4401
3374
1164
7630
3335
G5 4273 7762 7288
G4 62325
76147
27584
75213
01955
49888
61427
66850
20579
08813
73803
78473
02017
91087
14369
54366
07849
22820
44831
17503
37500
G3 42436
62766
73397
05402
88378
35911
G2 86947 32667 97885
G1 27239 18676 36538
ĐB 855173 134753 245591
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 7 2,3,1,7 3,0
1 3,1 3,7 1
2 5,7 6 0
3 9,6   8,1,0,5
4 7,7   9
5 5 3,0,0  
6 6,8 7,2 9,6,4
7 3,3 6,9,3,4 8
8 4,8 7 5,8
9 8,7 7 1,2,2
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 62 91 72
G7 055 070 613
G6 4063
0440
9101
7867
2122
9613
0314
2038
2348
G5 9383 1037 0796
G4 37394
42937
47446
92117
08168
90203
21125
21549
86284
96899
51022
32024
49841
67273
68245
40571
04511
64969
08528
14575
37676
G3 12228
77429
66120
98432
67813
87114
G2 91727 02680 47187
G1 17620 95306 74269
ĐB 419201 990387 517099
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 1,3,1 6  
1 7 3 3,4,1,4,3
2 0,7,8,9,5 0,2,4,2 8
3 7 2,7 8
4 6,0 9,1 5,8
5 5    
6 8,3,2 7 9,9
7   3,0 1,5,6,2
8 3 7,0,4 7
9 4 9,1 9,6