Xổ Số Miền Nam Thứ 5

Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 98 24 11
G7 948 211 954
G6 2780
2035
7975
1701
9713
1075
6293
8806
2678
G5 8254 1062 8358
G4 07632
21882
62801
74404
54754
26349
61367
68049
78787
87095
00840
97207
83697
77010
00574
80984
86845
64783
82443
50594
44624
G3 11420
06249
69965
05672
20397
35566
G2 98546 16161 73911
G1 15415 22449 60490
ĐB 971108 212382 857911
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 8,1,4 7,1 6
1 5 0,3,1 1,1,1
2 0 4 4
3 2,5    
4 6,9,9,8 9,9,0 5,3
5 4,4   8,4
6 7 1,5,2 6
7 5 2,5 4,8
8 2,0 2,7 4,3
9 8 5,7 0,7,4,3
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 34 89 62
G7 419 756 430
G6 0632
5645
7677
0932
2494
6451
9227
5296
9001
G5 3658 5730 4607
G4 94279
43870
55452
73049
65265
05668
44699
19711
43925
37373
92273
23883
45981
67308
71278
02388
66599
62108
06825
87750
93576
G3 94652
65074
01070
27670
80253
71353
G2 05617 76401 13034
G1 72357 00672 66479
ĐB 931888 410055 275350
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0   1,8 8,7,1
1 7,9 1  
2   5 5,7
3 2,4 0,2 4,0
4 9,5    
5 7,2,2,8 5,1,6 0,3,3,0
6 5,8   2
7 4,9,0,7 2,0,0,3,3 9,8,6
8 8 3,1,9 8
9 9 4 9,6
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 95 65 21
G7 375 225 315
G6 1484
4770
6247
2771
1741
7355
0110
4679
0893
G5 1042 8750 4781
G4 54610
83236
48960
64147
47900
14509
28843
30705
08574
41642
60586
29530
94414
38501
50877
98123
15597
17970
60325
50541
49261
G3 76189
50290
63983
68166
93951
47762
G2 55692 09304 59390
G1 14875 16722 86266
ĐB 809801 969492 297377
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 1,0,9 4,5,1  
1 0 4 0,5
2   2,5 3,5,1
3 6 0  
4 7,3,2,7 2,1 1
5   0,5 1
6 0 6,5 6,2,1
7 5,0,5 4,1 7,7,0,9
8 9,4 3,6 1
9 2,0,5 2 0,7,3
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 01 51 15
G7 988 827 979
G6 6904
5036
7055
6402
1596
2813
9950
9434
4789
G5 9762 3189 8193
G4 83034
69307
10006
40264
28940
51015
43215
20402
76800
96191
63547
67876
53787
16958
97264
59423
23748
02618
28601
79915
89763
G3 57229
81009
77826
13461
47084
86048
G2 74119 80812 85216
G1 58255 66016 70360
ĐB 512487 201398 441481
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 9,7,6,4,1 2,0,2 1
1 9,5,5 6,2,3 6,8,5,5
2 9 6,7 3
3 4,6   4
4 0 7 8,8
5 5,5 8,1 0
6 4,2 1 0,4,3
7   6 9
8 7,8 7,9 1,4,9
9   8,1,6 3
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 56 89 38
G7 880 797 548
G6 3044
9390
4313
8287
1692
5855
4072
5194
3304
G5 8298 7602 1166
G4 46466
10644
87296
75190
46265
81066
73129
85401
79701
90087
70072
14976
51238
13079
49794
98017
92429
04227
99425
81332
96316
G3 95645
56331
96930
18371
68368
44822
G2 30168 73488 31640
G1 55544 60435 16965
ĐB 278091 896922 318706
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0   1,1,2 6,4
1 3   7,6
2 9 2 2,9,7,5
3 1 5,0,8 2,8
4 4,5,4,4   0,8
5 6 5  
6 8,6,5,6   5,8,6
7   1,2,6,9 2
8 0 8,7,7,9  
9 1,6,0,8,0 2,7 4,4