Xổ Số Miền Bắc Ngày 11-04-2024
| 9KN - 14KN - 13KN - 1KN - 11KN - 2KN - 6KN - 10KN | ||||||||||
| ĐB | 69356 | |||||||||
| Giải 1 |
|
|||||||||
| Giải 2 |
|
|||||||||
| Giải 3 |
|
|||||||||
|
||||||||||
| Giải 4 |
|
|||||||||
| Giải 5 |
|
|||||||||
|
||||||||||
| Giải 6 |
|
|||||||||
| Giải 7 |
|
|||||||||
Thống kê lô tô Đầu - Đuôi
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0 | 4, 1, 5, 8 |
| 1 | 0 | 1 | 8, 5, 6 |
| 2 | 8, 8 | 2 | 5, 4, 4 |
| 3 | 3, 6, 5 | 3 | 9, 3, 9, 9, 6, 5, 7 |
| 4 | 0, 2, 2 | 4 | |
| 5 | 6, 2, 1, 0, 3 | 5 | 3 |
| 6 | 1, 3 | 6 | 5, 3, 8 |
| 7 | 8, 3 | 7 | 8 |
| 8 | 1, 7, 8, 0, 6 | 8 | 7, 2, 2, 8 |
| 9 | 3, 3, 3 | 9 | 0 |