Xổ Số Miền Trung

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 34 45
G7 287 720
G6 7245
8195
6994
3695
0564
3728
G5 3624 0757
G4 84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
G3 48986
32175
95296
24175
G2 92299 77440
G1 48939 73401
ĐB 367304 907297
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 4 1
1 8,5,6  
2 4 3,8,0
3 9,4  
4 5 0,0,5
5 3 6,7
6 0 9,8,4
7 5 5,3,6
8 6,3,7  
9 9,0,5,4 7,6,5
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 43 32 34
G7 137 910 934
G6 6173
8118
3298
6435
1274
2614
3641
5731
9571
G5 5789 7430 3474
G4 21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
G3 99247
75422
42328
96558
26337
83030
G2 82642 80415 79682
G1 30825 53868 55323
ĐB 101247 547319 913272
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0   3 9
1 3,8 9,5,4,0  
2 5,2,7 8 3
3 7,7 5,0,0,5,2 7,0,1,4,4
4 7,2,7,3 0,7 1,2,1
5 5,9,4,5 8,3  
6   8 9,8
7 3 4 2,4,1
8 9   2,0
9 8 2 0
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 48 58 00
G7 815 020 841
G6 3637
2923
0489
9451
6450
4883
0438
4668
8230
G5 3694 0898 3891
G4 95988
33097
08978
85660
66135
50853
07512
08534
26314
40600
65583
79721
70429
75646
37951
96156
96236
94060
08119
44944
85483
G3 78158
26945
76194
82448
23923
08937
G2 76852 83928 82226
G1 85539 81963 00203
ĐB 673842 306811 653105
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0   0 5,3,0
1 2,5 1,4 9
2 3 8,1,9,0 6,3
3 9,5,7 4 7,6,8,0
4 2,5,8 8,6 4,1
5 2,8,3 1,0,8 1,6
6 0 3 0,8
7 8    
8 8,9 3,3 3
9 7,4 4,8 1
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 95 78
G7 207 760
G6 7237
8936
9253
3105
6551
3278
G5 4823 9288
G4 60584
95021
09284
50834
41519
84253
97480
23077
42891
20127
17381
37326
94642
22975
G3 86268
65451
04198
98417
G2 88394 21518
G1 88961 40387
ĐB 802043 516212
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 7 5
1 9 2,8,7
2 1,3 7,6
3 4,7,6  
4 3 2
5 1,3,3 1
6 1,8 0
7   7,5,8,8
8 4,4,0 7,1,8
9 4,5 8,1
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 51 79 70
G7 651 741 150
G6 7329
5431
9929
4187
5715
5741
5145
0653
8119
G5 0156 7970 2015
G4 15193
76807
04844
49697
23604
06270
44077
33008
45079
99438
36031
87350
71431
10746
02544
70622
10036
52211
05490
93766
84262
G3 74735
24599
27205
53807
23219
62821
G2 19472 94394 00308
G1 99222 73621 71052
ĐB 568160 125224 687402
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 7,4 5,7,8 2,8
1   5 9,1,5,9
2 2,9,9 4,1 1,2
3 5,1 8,1,1 6
4 4 6,1,1 4,5
5 6,1,1 0 2,3,0
6 0   6,2
7 2,0,7 9,0,9 0
8   7  
9 9,3,7 4 0