Xổ Số Miền Trung

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 75 91
G7 184 735
G6 2824
8019
5772
5786
3044
4111
G5 2116 4631
G4 51861
65070
16812
04161
11994
99548
11725
22496
50813
33278
77835
73829
95415
42736
G3 66681
76643
67374
10863
G2 07579 78009
G1 32730 28254
ĐB 800371 822458
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0   9
1 2,6,9 3,5,1
2 5,4 9
3 0 5,6,1,5
4 3,8 4
5   8,4
6 1,1 3
7 1,9,0,2,5 4,8
8 1,4 6
9 4 6,1
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 23 93 33
G7 625 658 755
G6 8424
0119
5414
6491
9174
1941
5833
1219
2967
G5 2085 6156 8009
G4 69404
62790
72526
73091
10157
41943
21612
06908
82946
94942
41448
23257
73918
43623
61121
76365
85578
53515
94512
64352
54352
G3 44577
61260
26732
44770
48063
00484
G2 24711 84163 59960
G1 61420 37076 00389
ĐB 798289 709077 507136
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 4 8 9
1 1,2,9,4 8 5,2,9
2 0,6,4,5,3 3 1
3   2 6,3,3
4 3 6,2,8,1  
5 7 7,6,8 2,2,5
6 0 3 0,3,5,7
7 7 7,6,0,4 8
8 9,5   9,4
9 0,1 1,3  
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 56 21 75
G7 158 540 202
G6 4498
7195
5173
8633
6955
7403
8119
8353
1410
G5 5650 1623 9228
G4 49616
80259
08659
47377
45129
40896
29584
40595
30533
52641
97180
98073
36519
73113
13938
58042
11143
33458
70533
58341
70475
G3 40929
52509
99661
96954
76763
47456
G2 02654 08193 48613
G1 78082 49903 84741
ĐB 544261 054268 905803
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 9 3,3 3,2
1 6 9,3 3,9,0
2 9,9 3,1 8
3   3,3 8,3
4   1,0 1,2,3,1
5 4,9,9,0,8,6 4,5 6,8,3
6 1 8,1 3
7 7,3 3 5,5
8 2,4 0  
9 6,8,5 3,5  
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 95 87
G7 361 665
G6 6282
5647
2060
2900
2122
7071
G5 6148 5277
G4 93547
19370
48500
52579
13676
43321
50769
76772
42280
56383
88793
85948
81415
23313
G3 80313
26864
26151
48565
G2 38452 80162
G1 40060 02539
ĐB 356496 548145
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0 0
1 3 5,3
2 1 2
3   9
4 7,8,7 5,8
5 2 1
6 0,4,9,0,1 2,5,5
7 0,9,6 2,7,1
8 2 0,3,7
9 6,5 3
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 93 56 42
G7 816 687 183
G6 2752
1374
9595
5096
0456
7758
2162
4340
3192
G5 8314 6267 9604
G4 71965
32589
66017
95053
56815
72849
62745
89037
74671
37984
94800
29796
57431
11044
54692
21663
77592
16026
36237
67502
62414
G3 72668
08442
09447
79650
63979
42843
G2 24003 72421 02278
G1 95790 23123 62666
ĐB 514816 038323 070337
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 3 0 2,4
1 6,7,5,4,6   4
2   3,3,1 6
3   7,1 7,7
4 2,9,5 7,4 3,0,2
5 3,2 0,6,8,6  
6 8,5 7 6,3,2
7 4 1 8,9
8 9 4,7 3
9 0,5,3 6,6 2,2,2