Xổ Số Miền Trung

Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 76 64
G7 378 934
G6 5204
3254
7299
8516
0016
0175
G5 1858 4269
G4 25056
00275
17670
98315
13164
55015
54220
49044
35178
10139
32016
05038
71004
90164
G3 01098
16088
89103
06016
G2 10691 72690
G1 49389 51869
ĐB 037421 319290
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 4 3,4
1 5,5 6,6,6,6
2 1,0  
3   9,8,4
4   4
5 6,8,4  
6 4 9,4,9,4
7 5,0,8,6 8,5
8 9,8  
9 1,8,9 0,0
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 80 87
G7 959 923
G6 8090
2256
0699
3747
4532
8510
G5 2132 9069
G4 87914
47492
76568
62811
60247
90112
01577
87012
95576
02650
21270
91461
78647
61824
G3 13383
07563
31176
32349
G2 92200 31993
G1 13082 37290
ĐB 843518 581392
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 0  
1 8,4,1,2 2,0
2   4,3
3 2 2
4 7 9,7,7
5 6,9 0
6 3,8 1,9
7 7 6,6,0
8 2,3,0 7
9 2,0,9 2,0,3
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 04 57 61
G7 790 364 367
G6 2136
5037
5394
0262
3289
0278
7115
6239
2458
G5 7106 0793 0080
G4 04659
54634
88494
12809
96339
36514
22895
65791
58406
46335
26692
99351
47974
86056
31775
22065
89119
45127
64199
61893
41679
G3 38253
83387
47211
99567
67076
10625
G2 83132 09490 46540
G1 40298 46620 22978
ĐB 584049 912392 597035
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 9,6,4 6  
1 4 1 9,5
2   0 5,7
3 2,4,9,6,7 5 5,9
4 9   0
5 3,9 1,6,7 8
6   7,2,4 5,7,1
7   4,8 8,6,5,9
8 7 9 0
9 8,4,5,4,0 2,0,1,2,3 9,3
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 87 73 95
G7 929 646 719
G6 4751
4343
1417
6625
5931
5395
8385
4914
3284
G5 2055 0623 0168
G4 30347
79380
83776
43380
29994
25877
50619
97787
96532
46734
59143
00492
98833
76007
55001
64841
35541
64402
94725
94496
98109
G3 49116
02710
19514
61134
14544
86748
G2 79003 56924 70094
G1 45468 77600 64873
ĐB 187002 947872 685568
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 2,3 0,7 1,2,9
1 6,0,9,7 4 4,9
2 9 4,3,5 5
3   4,2,4,3,1  
4 7,3 3,6 4,8,1,1
5 5,1    
6 8   8,8
7 6,7 2,3 3
8 0,0,7 7 5,4
9 4 2,5 4,6,5
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 33 16
G7 849 416
G6 2242
2103
3967
4469
1991
0894
G5 5222 7527
G4 98954
17869
57068
86834
61545
40297
93127
18007
45840
56908
76347
84347
47014
82948
G3 24887
61939
44752
31444
G2 41163 96582
G1 85044 29301
ĐB 089706 962499
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6,3 1,7,8
1   4,6,6
2 7,2 7
3 9,4,3  
4 4,5,2,9 4,0,7,7,8
5 4 2
6 3,9,8,7 9
7    
8 7 2
9 7 9,1,4