Xổ Số Miền Trung

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 38 59
G7 543 809
G6 1955
0178
2401
6588
3640
3776
G5 5205 5463
G4 16087
41184
88950
80643
90084
39572
17257
01670
16036
94103
00100
84554
94668
46096
G3 93811
82013
33672
93440
G2 84444 25960
G1 01952 21516
ĐB 046724 124695
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 5,1 3,0,9
1 1,3 6
2 4  
3 8 6
4 4,3,3 0,0
5 2,0,7,5 4,9
6   0,8,3
7 2,8 2,0,6
8 7,4,4 8
9   5,6
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 41 84 15
G7 967 066 992
G6 7859
2997
2658
8978
2615
5201
8815
7705
3482
G5 4474 2157 8189
G4 97257
86648
14757
86418
70052
38951
45520
40232
27630
22196
82373
03807
21999
93786
79898
57420
16646
70461
66151
86770
63626
G3 26420
38300
78230
83333
95614
02816
G2 55884 44110 98638
G1 00667 97752 22306
ĐB 438959 687159 765443
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 0 7,1 6,5
1 8 0,5 4,6,5,5
2 0,0   0,6
3   0,3,2,0 8
4 8,1   3,6
5 9,7,7,2,1,9,8 9,2,7 1
6 7,7 6 1
7 4 3,8 0
8 4 6,4 9,2
9 7 6,9 8,2
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 89 08 65
G7 714 035 351
G6 7265
8071
3350
0822
1455
7598
7222
6094
0072
G5 4716 8373 4001
G4 62164
02688
36897
43410
53960
68258
65868
57622
45567
29865
42853
57929
63052
22983
72526
75269
63759
46570
90485
75837
21199
G3 58829
13750
39062
07526
00061
00376
G2 04874 53765 11909
G1 32262 59966 58910
ĐB 219868 906430 001670
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0   8 9,1
1 0,6,4   0
2 9 6,2,9,2 6,2
3   0,5 7
4      
5 0,8,0 3,2,5 9,1
6 8,2,4,0,8,5 6,5,2,7,5 1,9,5
7 4,1 3 0,6,0,2
8 8,9 3 5
9 7 8 9,4
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 39 88
G7 845 164
G6 3642
5531
4725
0429
0464
6960
G5 7729 2359
G4 72821
26460
41498
72974
95509
18696
57921
22795
67029
29823
22131
74206
50211
43581
G3 93413
21546
03441
85825
G2 19540 95035
G1 71922 16857
ĐB 317206 169025
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6,9 6
1 3 1
2 2,1,1,9,5 5,5,9,3,9
3 1,9 5,1
4 0,6,2,5 1
5   7,9
6 0 4,0,4
7 4  
8   1,8
9 8,6 5
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 58 16 91
G7 152 022 148
G6 7844
9574
4445
5366
5829
3937
3121
5672
5633
G5 3389 9729 5535
G4 81177
19968
32279
19145
43459
67772
47722
14111
54959
16636
82489
87439
98814
34568
64489
03180
46292
44301
26493
00312
02770
G3 37474
39659
32820
95945
47115
75496
G2 66589 59435 85804
G1 19032 28627 16516
ĐB 599633 788909 457515
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0   9 4,1
1   1,4,6 5,6,5,2
2 2 7,0,9,9,2 1
3 3,2 5,6,9,7 5,3
4 5,4,5 5 8
5 9,9,2,8 9  
6 8 8,6  
7 4,7,9,2,4   0,2
8 9,9 9 9,0
9     6,2,3,1