Xổ Số Miền Trung

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 95 05
G7 795 996
G6 3969
3658
8599
5530
8360
3919
G5 0369 1319
G4 29021
17128
24277
07213
60673
21263
63347
06291
37381
71594
36256
60861
19950
54607
G3 37269
25925
48238
52196
G2 11934 03545
G1 82186 87798
ĐB 235570 498200
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0   0,7,5
1 3 9,9
2 5,1,8  
3 4 8,0
4 7 5
5 8 6,0
6 9,3,9,9 1,0
7 0,7,3  
8 6 1
9 9,5,5 8,6,1,4,6
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 93 81 21
G7 336 474 659
G6 7463
1010
4474
7612
1064
3186
2151
9746
3915
G5 1033 6455 1755
G4 36019
58839
13649
88587
05085
50525
91223
37156
38597
55798
76833
06185
33482
41560
70469
45975
19048
16724
00388
34368
57783
G3 25901
00446
07081
14307
92516
56438
G2 43280 39365 30729
G1 80334 72332 79326
ĐB 285872 155465 901692
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 1 7  
1 9,0 2 6,5
2 5,3   6,9,4,1
3 4,9,3,6 2,3 8
4 6,9   8,6
5   6,5 5,1,9
6 3 5,5,0,4 9,8
7 2,4 4 5
8 0,7,5 1,5,2,6,1 8,3
9 3 7,8 2
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 48 03 65
G7 372 254 920
G6 9841
2483
8078
8021
0598
0578
3352
0166
2440
G5 0531 8674 9808
G4 28690
74154
04492
25150
04632
78893
66752
93999
80986
92589
25659
37412
67239
47069
01461
53859
88756
90207
04895
97478
92839
G3 87123
13741
16931
10376
53472
83224
G2 74278 95720 34046
G1 20753 53599 89507
ĐB 657580 141832 172103
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0   3 3,7,7,8
1   2  
2 3 0,1 4,0
3 2,1 2,1,9 9
4 1,1,8   6,0
5 3,4,0,2 9,4 9,6,2
6   9 1,6,5
7 8,8,2 6,4,8 2,8
8 0,3 6,9  
9 0,2,3 9,9,8 5
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 06 20
G7 285 429
G6 2119
1218
1589
6557
9528
5969
G5 8745 2704
G4 45474
21119
15679
15808
11926
81189
28311
95731
69195
11929
96924
86480
66958
92170
G3 01345
97619
22360
54704
G2 97309 40842
G1 86174 26817
ĐB 797257 696797
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 9,8,6 4,4
1 9,9,1,9,8 7
2 6 9,4,8,9,0
3   1
4 5,5 2
5 7 8,7
6   0,9
7 4,4,9 0
8 9,9,5 0
9   7,5
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 63 13 77
G7 123 504 604
G6 6937
7493
7885
6215
9932
9814
2105
1334
0371
G5 5748 6319 2640
G4 50050
59501
69583
03171
07290
33174
53383
35170
29865
47033
10138
11456
95842
98674
36390
04324
83764
62448
78004
43518
71083
G3 39933
50714
87349
27877
25941
97755
G2 77499 18977 73045
G1 61211 97237 54695
ĐB 290077 506606 568403
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 1 6,4 3,4,5,4
1 1,4 9,5,4,3 8
2 3   4
3 3,7 7,3,8,2 4
4 8 9,2 5,1,8,0
5 0 6 5
6 3 5 4
7 7,1,4 7,7,0,4 1,7
8 3,3,5   3
9 9,0,3   5,0