Xổ Số Miền Trung

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 13 92
G7 779 209
G6 3031
0708
9129
4663
5432
3003
G5 3619 6870
G4 32322
94799
21561
67235
32406
27185
63559
61377
00931
02159
28577
97391
71342
18577
G3 31706
15947
19160
89240
G2 04908 23413
G1 04473 30696
ĐB 349049 083990
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 8,6,6,8 3,9
1 9,3 3
2 2,9  
3 5,1 1,2
4 9,7 0,2
5 9 9
6 1 0,3
7 3,9 7,7,7,0
8 5  
9 9 0,6,1,2
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 89 74 16
G7 417 030 502
G6 1335
1286
2310
8871
4122
7580
1085
1016
3054
G5 5612 3928 3258
G4 03648
95757
82442
91472
56592
64399
13393
35896
70897
34218
50221
20807
75381
57087
44479
26971
30834
18819
88328
44250
26983
G3 76616
73648
30296
30188
71592
04647
G2 45370 39040 23366
G1 63575 49210 44210
ĐB 162010 471982 771814
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0   7 2
1 0,6,2,0,7 0,8 4,0,9,6,6
2   1,8,2 8
3 5 0 4
4 8,8,2 0 7
5 7   0,8,4
6     6
7 5,0,2 1,4 9,1
8 6,9 2,8,1,7,0 3,5
9 2,9,3 6,6,7 2
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 25 25
G7 577 974
G6 6439
2170
6809
9897
3597
1768
G5 6862 5510
G4 48048
95169
42926
41379
98215
15960
13982
80743
01842
01176
76807
10746
95681
80036
G3 68795
48752
25033
15604
G2 35928 32932
G1 30145 58504
ĐB 400517 152897
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 9 4,4,7
1 7,5 0
2 8,6,5 5
3 9 2,3,6
4 5,8 3,2,6
5 2  
6 9,0,2 8
7 9,0,7 6,4
8 2 1
9 5 7,7,7
Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 54 00
G7 954 056
G6 8593
8551
8210
6972
9394
6234
G5 5411 5860
G4 52173
89291
25102
51205
13602
89135
97079
41254
55973
81418
22575
21577
93989
03821
G3 50382
92790
98994
32235
G2 38023 22145
G1 60344 44253
ĐB 923352 280429
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 2,5,2 0
1 1,0 8
2 3 9,1
3 5 5,4
4 4 5
5 2,1,4,4 3,4,6
6   0
7 3,9 3,5,7,2
8 2 9
9 0,1,3 4,4
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 62 54
G7 041 645
G6 7289
5055
1399
7931
9198
0475
G5 1376 7347
G4 70510
76023
72193
79292
92392
06164
45322
53604
90811
05894
36530
21521
00700
08363
G3 35470
91767
58623
33877
G2 24251 54982
G1 61138 28496
ĐB 031905 706843
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 5 4,0
1 0 1
2 3,2 3,1
3 8 0,1
4 1 3,7,5
5 1,5 4
6 7,4,2 3
7 0,6 7,5
8 9 2
9 3,2,2,9 6,4,8