Xổ Số Miền Trung

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 20 02
G7 414 292
G6 2029
1985
4867
0253
3166
6359
G5 6324 4787
G4 33311
99862
69113
72597
07065
89709
59630
17921
42646
76943
47357
10503
45232
88728
G3 83903
44720
15787
41022
G2 66364 54855
G1 66644 23932
ĐB 218982 793529
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 3,9 3,2
1 1,3,4  
2 0,4,9,0 9,2,1,8
3 0 2,2
4 4 6,3
5   5,7,3,9
6 4,2,5,7 6
7    
8 2,5 7,7
9 7 2
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 29 68 39
G7 815 271 368
G6 8024
4193
8269
8876
9177
0648
7132
1848
8501
G5 3354 5191 9045
G4 23175
57914
76800
07192
87952
57966
16827
88695
32328
35926
82795
24224
96864
68503
80767
13792
42532
01508
43768
15724
30512
G3 10839
82767
32328
81298
54590
73543
G2 12754 84135 73227
G1 22809 41050 96901
ĐB 150818 432544 694933
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 9,0 3 1,8,1
1 8,4,5   2
2 7,4,9 8,8,6,4 7,4
3 9 5 3,2,2,9
4   4,8 3,5,8
5 4,2,4 0  
6 7,6,9 4,8 7,8,8
7 5 6,7,1  
8      
9 2,3 8,5,5,1 0,2
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 54 09 09
G7 338 319 155
G6 8914
0458
8705
3854
8335
2734
9638
6284
4187
G5 4631 7484 9240
G4 18061
62216
48511
00985
74431
13735
74895
93024
68649
38800
44641
69111
31761
28290
29225
34402
01259
68479
22502
17372
37901
G3 92285
69810
71520
69443
46294
36969
G2 48978 94103 36157
G1 41222 44824 08188
ĐB 228575 781899 155727
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 5 3,0,9 2,2,1,9
1 0,6,1,4 1,9  
2 2 4,0,4 7,5
3 1,5,1,8 5,4 8
4   3,9,1 0
5 8,4 4 7,9,5
6 1 1 9
7 5,8   9,2
8 5,5 4 8,4,7
9 5 9,0 4
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 10 70
G7 436 501
G6 6586
3883
5646
5355
0074
1241
G5 7198 3910
G4 56418
64201
75656
29878
84227
96024
36127
51153
53019
46185
94312
11135
51453
04197
G3 69946
89029
88867
53990
G2 27044 84371
G1 29372 20966
ĐB 021082 283725
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1 1
1 8,0 9,2,0
2 9,7,4,7 5
3 6 5
4 4,6,6 1
5 6 3,3,5
6   6,7
7 2,8 1,4,0
8 2,6,3 5
9 8 0,7
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 98 79 90
G7 773 999 927
G6 5964
3389
9888
8251
9589
6545
7507
3889
2638
G5 2489 0075 2656
G4 50219
13063
46976
77735
84025
25234
84107
55167
82119
04089
57789
42284
93181
63748
57252
99713
39161
42357
84303
72501
02762
G3 30481
94194
14668
51225
02269
93379
G2 80955 63326 22397
G1 17468 13599 08201
ĐB 878266 047887 558276
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 7   1,3,1,7
1 9 9 3
2 5 6,5 7
3 5,4   8
4   8,5  
5 5 1 2,7,6
6 6,8,3,4 8,7 9,1,2
7 6,3 5,9 6,9
8 1,9,9,8 7,9,9,4,1,9 9
9 4,8 9,9 7,0