Xổ Số Miền Trung

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 16 12
G7 662 639
G6 2001
3849
7646
9324
3381
2830
G5 6364 5647
G4 47648
64105
69296
57380
79271
10388
70354
89055
40725
01644
46195
74945
64019
43484
G3 23079
33050
68970
90206
G2 69444 82720
G1 47724 95996
ĐB 999148 995118
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 5,1 6
1 6 8,9,2
2 4 0,5,4
3   0,9
4 8,4,8,9,6 4,5,7
5 0,4 5
6 4,2  
7 9,1 0
8 0,8 4,1
9 6 6,5
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 15 41 26
G7 004 780 398
G6 5244
2369
6031
0255
6139
3494
9004
1364
4147
G5 7070 6315 9675
G4 43304
32563
85417
34506
30986
17267
64761
27318
75090
19296
67985
47154
76396
37865
12806
82190
01998
35992
54732
52359
26125
G3 34731
02906
69578
96480
21826
94781
G2 08745 55560 54197
G1 38767 78816 83881
ĐB 013901 674256 589281
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 1,6,4,6,4   6,4
1 7,5 6,8,5  
2     6,5,6
3 1,1 9 2
4 5,4 1 7
5   6,4,5 9
6 7,3,7,1,9 0,5 4
7 0 8 5
8 6 0,5,0 1,1,1
9   0,6,6,4 7,0,8,2,8
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 89 40 72
G7 702 139 911
G6 7484
5569
2165
1154
8845
7521
5684
2784
8023
G5 9502 9719 9569
G4 92377
61878
02876
61467
59555
90190
22882
50137
38195
76380
10701
21069
61076
11098
19649
37363
06243
33590
84797
00600
07331
G3 85926
52879
29641
89862
32060
60746
G2 54541 59231 16823
G1 28622 44392 50891
ĐB 197666 086699 211516
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 2,2 1 0
1   9 6,1
2 2,6 1 3,3
3   1,7,9 1
4 1 1,5,0 6,9,3
5 5 4  
6 6,7,9,5 2,9 0,3,9
7 9,7,8,6 6 2
8 2,4,9 0 4,4
9 0 9,2,5,8 1,0,7
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 04 37
G7 022 350
G6 0009
8889
2135
9400
7315
0347
G5 3373 7226
G4 20915
62873
70875
48488
17231
23560
96315
33820
08074
92665
94676
40379
03154
21310
G3 23336
44815
91573
30665
G2 43644 11064
G1 88224 84257
ĐB 222490 677136
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 9,4 0
1 5,5,5 0,5
2 4,2 0,6
3 6,1,5 6,7
4 4 7
5   7,4,0
6 0 4,5,5
7 3,5,3 3,4,6,9
8 8,9  
9 0  
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 05 27 16
G7 494 994 998
G6 4554
2513
1124
7535
9569
9054
4681
4598
3390
G5 4829 1254 5661
G4 19016
73948
81200
88366
17420
05399
97451
86887
76225
66103
56130
33802
36218
48647
74850
46704
34649
53714
27917
23878
68746
G3 62165
04350
92798
53490
06107
96918
G2 49765 69232 77029
G1 93930 92297 63140
ĐB 562990 891563 432514
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 0,5 3,2 7,4
1 6,3 8 4,8,4,7,6
2 0,9,4 5,7 9
3 0 2,0,5  
4 8 7 0,9,6
5 0,1,4 4,4 0
6 5,5,6 3,9 1
7     8
8   7 1
9 0,9,4 7,8,0,4 8,0,8