Xổ Số Miền Trung

Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 43 48
G7 508 355
G6 3229
1412
4140
4312
1625
4423
G5 4006 7078
G4 82191
83486
17869
15473
25730
51501
71877
51488
49038
03841
18234
51945
84976
98687
G3 54234
95537
76856
07343
G2 13727 33351
G1 77396 56594
ĐB 233904 432595
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 4,1,6,8  
1 2 2
2 7,9 5,3
3 4,7,0 8,4
4 0,3 3,1,5,8
5   1,6,5
6 9  
7 3,7 6,8
8 6 8,7
9 6,1 5,4
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 73 35
G7 024 549
G6 6512
6911
7111
3939
6994
4867
G5 0810 7493
G4 78766
21858
44674
78396
61379
75757
13532
66443
84025
11153
87236
41880
67805
43579
G3 08673
65700
73100
99473
G2 53582 98676
G1 15868 49904
ĐB 615735 334029
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 0 4,0,5
1 0,2,1,1  
2 4 9,5
3 5,2 6,9,5
4   3,9
5 8,7 3
6 8,6 7
7 3,4,9,3 6,3,9
8 2 0
9 6 3,4
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 70 68 29
G7 266 429 355
G6 2955
0353
2982
8006
3751
7834
0965
0630
2430
G5 7132 5551 7930
G4 64508
58771
11664
66003
36072
96177
81593
16236
55477
54229
62005
22334
88559
01123
65324
78046
96604
96315
82569
89904
21452
G3 16858
53656
57295
71015
71805
63516
G2 14956 64368 04218
G1 18606 70637 78773
ĐB 351241 784740 062307
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 6,8,3 5,6 7,5,4,4
1   5 8,6,5
2   9,3,9 4,9
3 2 7,6,4,4 0,0,0
4 1 0 6
5 6,8,6,5,3 9,1,1 2,5
6 4,6 8,8 9,5
7 1,2,7,0 7 3
8 2    
9 3 5  
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 44 59 80
G7 316 991 017
G6 1167
8349
3007
5127
3709
2130
7711
4684
3449
G5 9566 2229 2024
G4 07518
47310
68539
26795
70945
70563
81905
60265
06461
87079
38026
00955
21715
58669
36025
26989
49782
25746
14889
40848
35150
G3 51312
98600
52826
50759
97904
10327
G2 25407 56029 01944
G1 55262 36487 51262
ĐB 967914 490353 319779
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 7,0,5,7 9 4
1 4,2,8,0,6 5 1,7
2   9,6,6,9,7 7,5,4
3 9 0  
4 5,9,4   4,6,8,9
5   3,9,5,9 0
6 2,3,6,7 5,1,9 2
7   9 9
8   7 9,2,9,4,0
9 5 1  
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 29 54
G7 776 116
G6 6493
5563
5369
8917
6629
8918
G5 7208 1034
G4 90327
72451
16043
05226
13544
61714
89603
28982
17867
01820
45917
46567
21101
97564
G3 78081
63663
29887
38992
G2 38447 55669
G1 15280 91856
ĐB 308734 784936
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 3,8 1
1 4 7,7,8,6
2 7,6,9 0,9
3 4 6,4
4 7,3,4  
5 1 6,4
6 3,3,9 9,7,7,4
7 6  
8 0,1 7,2
9 3 2