Xổ Số Miền Trung

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 71 03
G7 561 593
G6 3777
7547
4028
2361
5463
2276
G5 9429 2160
G4 26604
68027
17887
17309
08230
53509
05278
17248
04100
27047
63971
35097
80743
63394
G3 56544
56127
27908
45839
G2 52493 09619
G1 07691 88684
ĐB 148690 750208
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 4,9,9 8,8,0,3
1   9
2 7,7,9,8  
3 0 9
4 4,7 8,7,3
5    
6 1 0,1,3
7 8,7,1 1,6
8 7 4
9 0,1,3 7,4,3
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 26 96 26
G7 994 112 741
G6 6016
6595
9129
2148
7799
0118
7648
1404
0744
G5 2752 4440 8414
G4 73893
61374
75327
11009
10410
75491
77937
71830
86354
68031
35132
03135
75627
60442
15187
81157
48634
75094
37476
63427
76226
G3 64382
59029
85094
02720
14111
31391
G2 23310 54615 85537
G1 69895 28667 83494
ĐB 737859 680822 965524
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 9   4
1 0,0,6 5,8,2 1,4
2 9,7,9,6 2,0,7 4,7,6,6
3 7 0,1,2,5 7,4
4   2,0,8 8,4,1
5 9,2 4 7
6   7  
7 4   6
8 2   7
9 5,3,1,5,4 4,9,6 4,1,4
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 02 36
G7 245 333
G6 0199
9813
3103
1471
0565
0555
G5 3750 8536
G4 26718
58199
42243
99963
85989
35968
26356
74587
89339
91255
58664
88058
54031
82352
G3 46861
98716
08668
07628
G2 05343 98114
G1 25461 00490
ĐB 069132 518935
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 3,2  
1 6,8,3 4
2   8
3 2 5,9,1,6,3,6
4 3,3,5  
5 6,0 5,8,2,5
6 1,1,3,8 8,4,5
7   1
8 9 7
9 9,9 0
Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 56 92
G7 820 187
G6 9797
8301
7093
9173
1834
5683
G5 2756 6922
G4 96154
50691
83472
98422
56233
09730
84441
17938
19619
11914
70340
87141
62932
28715
G3 60792
67405
60148
71322
G2 14256 84984
G1 02962 31868
ĐB 619613 956076
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 5,1  
1 3 9,4,5
2 2,0 2,2
3 3,0 8,2,4
4 1 8,0,1
5 6,4,6,6  
6 2 8
7 2 6,3
8   4,3,7
9 2,1,7,3 2
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 07 75
G7 564 968
G6 8793
2787
0261
5731
3078
9993
G5 6630 0394
G4 26636
23724
64119
87925
71770
05054
07042
37055
38831
72863
90872
74401
28495
70065
G3 42858
90634
58280
12680
G2 53198 23909
G1 15746 20871
ĐB 004161 963289
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 7 9,1
1 9  
2 4,5  
3 4,6,0 1,1
4 6,2  
5 8,4 5
6 1,1,4 3,5,8
7 0 1,2,8,5
8 7 9,0,0
9 8,3 5,4,3