Xổ Số Miền Trung

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 42 59
G7 732 895
G6 5340
4700
5736
9263
3932
7922
G5 9213 8600
G4 10278
66117
66577
24177
04248
50973
40023
99686
41137
63063
02279
51948
53235
73044
G3 11480
23784
62741
04427
G2 78601 73760
G1 88907 37959
ĐB 609238 832197
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 7,1,0 0
1 7,3  
2 3 7,2
3 8,6,2 7,5,2
4 8,0,2 1,8,4
5   9,9
6   0,3,3
7 8,7,7,3 9
8 0,4 6
9   7,5
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 90 33 23
G7 869 625 015
G6 9788
6817
3536
6013
3397
9883
6780
3149
8479
G5 1392 1498 4715
G4 82879
75076
14242
59557
05318
78013
05057
42463
12612
41952
47191
94619
48143
35522
13655
52277
97567
97334
84876
89050
47008
G3 46338
52021
72752
14378
09100
94510
G2 33441 72147 91345
G1 90315 91921 56532
ĐB 405762 049110 269011
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0     0,8
1 5,8,3,7 0,2,9,3 1,0,5,5
2 1 1,2,5 3
3 8,6 3 2,4
4 1,2 7,3 5,9
5 7,7 2,2 5,0
6 2,9 3 7
7 9,6 8 7,6,9
8 8 3 0
9 2,0 1,8,7  
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 33 97 24
G7 839 881 897
G6 1850
9777
7791
2903
4687
8132
9696
3476
1609
G5 8946 8519 4770
G4 15365
69705
54865
93244
74438
35291
57933
32193
82718
77279
50116
59568
13258
85590
34094
94608
68568
09746
05854
77367
14730
G3 13283
88258
08329
71854
15052
16682
G2 90433 44309 23637
G1 31286 78478 16646
ĐB 158938 308821 624698
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 5 9,3 8,9
1   8,6,9  
2   1,9 4
3 8,3,8,3,9,3 2 7,0
4 4,6   6,6
5 8,0 4,8 2,4
6 5,5 8 8,7
7 7 8,9 0,6
8 6,3 7,1 2
9 1,1 3,0,7 8,4,6,7
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 87 21
G7 341 021
G6 7666
4815
6362
3150
1439
7424
G5 7138 5619
G4 86075
27303
51793
46343
35306
00885
79439
40076
35468
45356
26692
54593
09915
20642
G3 56187
39396
07002
26758
G2 84289 99559
G1 88151 91023
ĐB 039508 402974
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 8,3,6 2
1 5 5,9
2   3,4,1,1
3 9,8 9
4 3,1 2
5 1 9,8,6,0
6 6,2 8
7 5 4,6
8 9,7,5,7  
9 6,3 2,3
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 58 80 66
G7 818 945 513
G6 0185
6597
1162
6379
4841
9769
0459
9723
8594
G5 4253 1699 8093
G4 51228
31411
37024
64412
69558
13828
53726
66152
16687
03889
46715
83831
01343
05427
80260
68533
71906
01997
89934
83083
73578
G3 85027
34140
42952
09519
32911
46674
G2 51721 43533 65113
G1 50886 83570 14563
ĐB 187487 149225 838004
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0     4,6
1 1,2,8 9,5 3,1,3
2 1,7,8,4,8,6 5,7 3
3   3,1 3,4
4 0 3,1,5  
5 8,3,8 2,2 9
6 2 9 3,0,6
7   0,9 4,8
8 7,6,5 7,9,0 3
9 7 9 7,3,4