Xổ Số Miền Trung

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 72 75 41
G7 608 106 345
G6 3340
7307
9790
6862
0287
9886
8120
0471
2001
G5 0537 4840 0037
G4 22229
53032
32580
97366
22614
72444
28767
87579
49092
70573
92880
27024
94755
68151
37562
89759
48775
68147
15799
50775
82092
G3 67488
08570
84597
30578
62943
59108
G2 81962 83451 25663
G1 57261 71541 62561
ĐB 510623 429338 530553
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 7,8 6 8,1
1 4    
2 3,9 4 0
3 2,7 8 7
4 4,0 1,0 3,7,5,1
5   1,5,1 3,9
6 1,2,6,7 2 1,3,2
7 0,2 8,9,3,5 5,5,1
8 8,0 0,7,6  
9 0 7,2 9,2
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 45 19
G7 117 806
G6 0342
7875
3707
2915
6014
7345
G5 7026 5818
G4 73087
96629
32605
97530
29756
09657
30333
82557
21959
09655
63767
86367
40316
61811
G3 10475
51930
30342
71614
G2 35767 05092
G1 67214 32079
ĐB 283708 588257
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 8,5,7 6
1 4,7 4,6,1,8,5,4,9
2 9,6  
3 0,0,3  
4 2,5 2,5
5 6,7 7,7,9,5
6 7 7,7
7 5,5 9
8 7  
9   2
Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 83 87
G7 198 675
G6 9206
1874
6941
6093
3378
6693
G5 2890 7944
G4 10877
11778
04052
77212
35461
96437
34764
55834
19849
98155
09563
91790
28337
79537
G3 57640
76066
28569
66427
G2 38593 97711
G1 15274 70643
ĐB 777206 598411
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 6,6  
1 2 1,1
2   7
3 7 4,7,7
4 0,1 3,9,4
5 2 5
6 6,1,4 9,3
7 4,7,8,4 8,5
8 3 7
9 3,0,8 0,3,3
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 67 66
G7 685 757
G6 6149
1955
3678
8329
3514
8255
G5 8317 7688
G4 41341
27859
93904
31456
70549
73878
98707
31840
43340
02669
19954
70495
73605
94705
G3 75295
69218
11419
35246
G2 09211 62628
G1 03570 88354
ĐB 686990 029629
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 4,7 5,5
1 1,8,7 9,4
2   9,8,9
3    
4 1,9,9 6,0,0
5 9,6,5 4,4,5,7
6 7 9,6
7 0,8,8  
8 5 8
9 0,5 5
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 33 58 06
G7 655 287 352
G6 6264
3701
3378
9266
5408
0002
2973
3544
8365
G5 0564 8920 8298
G4 17944
03970
23949
39166
36069
96389
69672
14442
48386
96893
55069
65548
53361
96039
68192
68442
78614
10716
13571
07805
54922
G3 88178
87811
59149
13960
39928
55585
G2 64505 45015 76472
G1 88967 30082 45200
ĐB 657743 824350 129782
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 5,1 8,2 0,5,6
1 1 5 4,6
2   0 8,2
3 3 9  
4 3,4,9 9,2,8 2,4
5 5 0,8 2
6 7,6,9,4,4 0,9,1,6 5
7 8,0,2,8   2,1,3
8 9 2,6,7 2,5
9   3 2,8