Xổ Số Miền Trung

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 33 42
G7 188 965
G6 5261
5422
8457
4105
2605
8312
G5 4295 6085
G4 02621
98867
86528
08873
30436
06649
51737
24653
11180
72253
57909
98012
92924
23556
G3 91848
48224
10368
60714
G2 44249 59391
G1 78889 70156
ĐB 817811 384625
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0   9,5,5
1 1 4,2,2
2 4,1,8,2 5,4
3 6,7,3  
4 9,8,9 2
5 7 6,3,3,6
6 7,1 8,5
7 3  
8 9,8 0,5
9 5 1
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 35 87 02
G7 924 426 573
G6 8275
9814
7952
0609
6626
6368
3796
6723
8692
G5 3689 6749 5231
G4 15278
41804
23946
95321
95464
53315
24046
39165
09755
91348
49674
21057
69847
16643
43984
96668
97669
36565
17605
61463
10072
G3 48771
90305
32747
25883
28918
42471
G2 13455 33822 88850
G1 41467 70511 65095
ĐB 918405 173403 734008
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 5,5,4 3,9 8,5,2
1 5,4 1 8
2 1,4 2,6,6 3
3 5   1
4 6,6 7,8,7,3,9  
5 5,2 5,7 0
6 7,4 5,8 8,9,5,3
7 1,8,5 4 1,2,3
8 9 3,7 4
9     5,6,2
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 37 59 49
G7 911 061 896
G6 6678
7289
1344
4349
7931
4101
1592
1443
2682
G5 7315 0394 4691
G4 96311
43899
96040
07371
26868
01186
58981
60904
00458
65606
87636
50667
57522
30077
33816
96015
21647
97236
91754
72162
46146
G3 29981
22997
51992
51019
23615
93801
G2 10219 30181 27774
G1 10077 71110 55270
ĐB 547837 876923 727601
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0   4,6,1 1,1
1 9,1,5,1 0,9 5,6,5
2   3,2  
3 7,7 6,1 6
4 0,4 9 7,6,3,9
5   8,9 4
6 8 7,1 2
7 7,1,8 7 0,4
8 1,6,1,9 1 2
9 7,9 2,4 1,2,6
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 76 22
G7 284 277
G6 9736
9824
7416
2910
3007
6640
G5 5608 2372
G4 42950
10669
34188
15201
46028
85573
23083
23433
98416
78297
80187
50164
40813
40526
G3 89696
54283
43923
38869
G2 02204 70037
G1 74844 68704
ĐB 992209 078145
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 9,4,1,8 4,7
1 6 6,3,0
2 8,4 3,6,2
3 6 7,3
4 4 5,0
5 0  
6 9 9,4
7 3,6 2,7
8 3,8,3,4 7
9 6 7
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 28 92 61
G7 563 468 350
G6 8022
3445
3410
6541
1566
7375
7335
6377
7703
G5 8918 3764 5549
G4 28539
97866
12933
00879
95909
97807
32204
51524
56410
01198
46349
50124
39278
06552
42408
96578
77595
31125
54725
24432
76725
G3 76660
19615
48987
80925
22452
53492
G2 30316 94145 92401
G1 49031 48242 10993
ĐB 471455 592916 051659
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 9,7,4   1,8,3
1 6,5,8,0 6,0  
2 2,8 5,4,4 5,5,5
3 1,9,3   2,5
4 5 2,5,9,1 9
5 5 2 9,2,0
6 0,6,3 4,6,8 1
7 9 8,5 8,7
8   7  
9   8,2 3,2,5