Xổ Số Miền Trung

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 95 18
G7 095 838
G6 2640
1599
5400
3350
7397
7949
G5 1441 8350
G4 33997
94737
79063
43189
21069
87719
62137
83239
24880
52466
95877
20537
69356
14381
G3 42392
50884
08255
47623
G2 80741 00251
G1 33738 38802
ĐB 073547 401707
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 0 7,2
1 9 8
2   3
3 8,7,7 9,7,8
4 7,1,1,0 9
5   1,5,6,0,0
6 3,9 6
7   7
8 4,9 0,1
9 2,7,9,5,5 7
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 46 71 57
G7 280 267 345
G6 9136
1571
9282
4233
1144
2719
8493
8344
2011
G5 9167 5664 5224
G4 30620
57108
10116
22870
60547
88580
52183
83363
89733
96707
41439
83498
61159
03898
82913
21446
36220
78459
30487
94396
50754
G3 70820
65052
47508
36094
44504
63394
G2 02336 96798 94904
G1 20657 07367 44409
ĐB 109059 936096 855979
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 8 8,7 9,4,4
1 6 9 3,1
2 0,0   0,4
3 6,6 3,9,3  
4 7,6 4 6,4,5
5 9,7,2 9 9,4,7
6 7 7,3,4,7  
7 0,1 1 9
8 0,3,2,0   7
9   6,8,4,8,8 4,6,3
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 82 38 01
G7 921 025 707
G6 5652
9004
0415
1924
8837
3648
7686
0693
8761
G5 7445 3671 7294
G4 31241
03148
14611
03268
36585
98029
39862
86601
10843
61857
30091
59463
52280
27730
37415
49225
35070
04859
56937
96456
63791
G3 77373
12316
24580
22237
28811
33891
G2 37997 08995 93908
G1 33216 11343 35936
ĐB 788319 133013 004488
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 4 1 8,7,1
1 9,6,6,1,5 3 1,5
2 9,1 4,5 5
3   7,0,7,8 6,7
4 1,8,5 3,3,8  
5 2 7 9,6
6 8,2 3 1
7 3 1 0
8 5,2 0,0 8,6
9 7 5,1 1,1,4,3
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 01 37
G7 346 312
G6 5261
8489
0214
1926
2633
1447
G5 0162 4345
G4 02121
64373
09090
72235
15177
29379
17462
29169
29792
03590
31022
64169
05716
40156
G3 02606
78542
44588
80982
G2 86256 63537
G1 38976 20890
ĐB 777236 520628
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6,1  
1 4 6,2
2 1 8,2,6
3 6,5 7,3,7
4 2,6 5,7
5 6 6
6 2,2,1 9,9
7 6,3,7,9  
8 9 8,2
9 0 0,2,0
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 94 37 18
G7 596 548 691
G6 6105
2060
1237
2650
8353
8910
0181
6021
9145
G5 5865 6009 1381
G4 03793
97015
98588
31540
96017
92373
57856
21278
80005
66211
01907
20118
43022
70209
52634
87351
46958
80681
33780
09955
77307
G3 32373
11456
78622
10021
46366
63138
G2 99775 48283 42491
G1 04489 49588 22856
ĐB 902555 745704 136266
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 5 4,5,7,9,9 7
1 5,7 1,8,0 8
2   2,1,2 1
3 7 7 8,4
4 0 8 5
5 5,6,6 0,3 6,1,8,5
6 5,0   6,6
7 5,3,3 8  
8 9,8 8,3 1,0,1,1
9 3,6,4   1,1