Xổ Số Miền Trung

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 71 98
G7 139 709
G6 5990
2962
1373
9856
5874
9028
G5 3374 1787
G4 39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
G3 15469
66303
12154
42265
G2 18358 83214
G1 49268 21434
ĐB 258493 761468
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 3 1,9
1   4
2 7 8
3 9 4
4 3 9
5 8 4,8,6
6 8,9,8,2 8,5
7 1,4,3,1 8,1,4
8 6 0,3,7
9 3,5,6,0 8
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 20 26 15
G7 082 975 985
G6 3643
7572
8919
0141
7921
2845
6147
3486
4414
G5 6106 5446 7647
G4 11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
G3 34819
64813
04904
58010
06820
87085
G2 27874 09990 63347
G1 91051 56330 90811
ĐB 904254 325724 097708
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 6,6 4 8,7,1
1 9,3,9 0 1,9,4,5
2 9,5,0 4,1,6 0
3 6,6,2 0,3  
4 3 6,1,5 7,7,7
5 4,1 3 9
6 2 4 6
7 4,2 2,1,8,5 5
8 2   5,2,6,5
9   0,7  
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 71 52 22
G7 677 475 612
G6 0914
1142
9146
8943
5926
4237
6569
6241
0923
G5 5174 6514 0066
G4 81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
G3 69372
26200
36540
45617
64146
10559
G2 44956 01011 15254
G1 76600 89259 26885
ĐB 902431 508844 342908
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 0,0,0   8
1 4 1,7,1,8,4 2
2   6 2,6,3,2
3 1 7 0
4 5,2,6 4,0,3 6,1
5 6 9,1,1,2 4,9,5,9
6 6,4 3 7,6,9
7 2,4,7,1 1,5 8
8 7,8,0 1 5
9      
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 66 07
G7 305 334
G6 5237
1629
3616
8648
8851
4550
G5 2749 0744
G4 48037
61304
37093
85496
63724
70378
91092
52774
74812
52933
73950
66561
39783
96563
G3 53473
47554
84748
37972
G2 64793 55906
G1 85520 42869
ĐB 978482 327771
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 4,5 6,7
1 6 2
2 0,4,9  
3 7,7 3,4
4 9 8,4,8
5 4 0,1,0
6 6 9,1,3
7 3,8 1,2,4
8 2 3
9 3,3,6,2  
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 65 12 92
G7 789 838 421
G6 2007
2720
5690
6299
5419
9278
1103
9192
1284
G5 5809 7444 4739
G4 15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
77943
54454
77670
16408
06729
43351
95315
44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
G3 93992
01265
37350
24105
31214
34825
G2 26590 21408 45731
G1 13197 94751 71493
ĐB 099144 631208 194340
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 9,7 8,8,5,8 7,0,3
1 3 5,9,2 4
2 0 9 5,5,1
3 9,1 8 1,9
4 4,0 3,4 0
5 5 1,0,4,1  
6 5,5   6,5
7   0,8 2
8 9   9,4
9 7,0,2,7,0,0 9 3,2,2